CTCP Sách Đại học Dạy nghề (hev)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20,65513,59112,88412,40912,83514,02015,06616,14116,55021,67127,56024,73220,11523,70429,50323,16722,32624,09625,09619,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,2969981,6109671,4439283448812,9293,9371,1614,2797,0535,0853,1894,70911,5336,7111,5213,913
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,0486,0044,5004,5004,0474,0192,0195,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,0651,5001,5971,9421,6423,3526,3023,1771,21010,31318,48812,3684,6469,46617,2799,6114,91911,04315,7988,941
IV. Tổng hàng tồn kho5,1965,0345,1364,9765,6805,6746,3577,0187,4097,4217,8157,8048,4109,1499,0308,3805,7766,2687,5416,182
V. Tài sản ngắn hạn khác505541242348446511972825244679874236521
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5527977669619561,2551,2611,5201,5201,7121,0771,3051,3041,4281,3512642672123581,151
I. Các khoản phải thu dài hạn222222222222226565656565656565657575
II. Tài sản cố định4545545546556557567568578579589581,0581,0581,1591,159
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn758
VI. Tổng tài sản dài hạn khác76220189284278476483599599690120182180204192199202147283318
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21,20614,38813,64913,37113,79015,27516,32717,66118,07023,38428,63826,03821,41825,13230,85423,43222,59324,30825,45420,707
A. Nợ phải trả8,3052,1791,4397739271,8482,8751,7152,0437,32412,72910,7585,3918,94614,8237,2696,7908,15410,1114,953
I. Nợ ngắn hạn8,3052,1791,4397739271,8482,8751,7152,0437,32212,72910,7585,3918,94614,8237,2696,7908,15410,1114,953
II. Nợ dài hạn2
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,90112,20912,21112,59812,86313,42613,45215,94616,02816,06015,90815,27916,02816,18616,03016,16315,80316,15415,34415,754
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21,20614,38813,64913,37113,79015,27516,32717,66118,07023,38428,63826,03821,41825,13230,85423,43222,59324,30825,45420,707
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |