CTCP Thiết bị (ma1)

34
0.80
(2.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn65,66126,96820,24513,60023,92341,58552,415103,84647,95667,267
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,90121,74311,7464,8261,0755,3904,96214,1618,73713,013
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,2292,0831,0001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,5062,7705,1948,41922,52628,59232,81580,10035,33151,256
IV. Tổng hàng tồn kho1851371841291031,6661,9282,95564970
V. Tài sản ngắn hạn khác8412352,1212272195,93712,7106,6293,824527
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn202,330218,413227,607230,566244,271259,045268,430158,86995,91340,742
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0001,0001,000
II. Tài sản cố định12,18314,33614,78752,09060,42167,53675,00013,83016,19220,260
III. Bất động sản đầu tư184,926196,647208,532176,205181,037185,361185,70613,41013,74514,080
IV. Tài sản dở dang dài hạn818185781818181130,18565,3455,331
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1407,3493,4312,1902,7335,0676,6434446311,071
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN267,991245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
A. Nợ phải trả46,61364,38996,499118,319148,090194,572230,440177,75968,97341,637
I. Nợ ngắn hạn27,84428,33718,76619,74435,40649,08950,78978,73639,25641,112
II. Nợ dài hạn18,76836,05277,73398,575112,684145,484179,65199,02229,717525
B. Nguồn vốn chủ sở hữu221,378180,992151,353125,847120,105106,05790,40484,95674,89666,371
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN267,991245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |