CTCP Thiết bị (ma1)

32
-4
(-11.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
39
39
32
1,100
34.2K / 18.0K
7.9K / 4.1K
4.1x / 7.7x
0.9x / 1.8x
17% # 23%
2.5
169 Bi
10 Mi / 10Mi
839
39.9 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.10 100 33.00 100
31.00 1,500 36.00 900
30.70 100 38.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 39 3 100 100
13:59 32 -4 1,000 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 140 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2021 120 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 110 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,775102,61884,616144,263155,087
Tổng lợi nhuận trước thuế52,15739,31414,02124,76625,322
Lợi nhuận sau thuế 41,52231,30012,00821,25220,146
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,52231,30012,00821,25220,146
Tổng tài sản245,381247,852244,166268,195245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
Tổng nợ64,38996,499118,319148,09064,38996,499118,319148,090194,572230,440177,75968,97341,637
Vốn chủ sở hữu180,992151,353125,847120,105180,992151,353125,847120,105106,05790,40484,95674,89666,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |