CTCP Thiết bị (ma1)

33.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.80
33.80
33.80
33.80
0
34.2K / 18.0K
7.9K / 4.1K
4.1x / 7.7x
0.9x / 1.8x
17% # 23%
2.5
169 Bi
10 Mi / 10Mi
839
39.9 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.20 200 33.60 600
30.10 500 33.70 400
30.00 300 37.00 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 140 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2021 120 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 110 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV134,136122,775102,61884,616144,263155,087
Tổng lợi nhuận trước thuế71,48852,15739,31414,02124,76625,322
Lợi nhuận sau thuế 56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Tổng tài sản267,991245,381247,852244,166267,991245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
Tổng nợ46,61364,38996,499118,31946,61364,38996,499118,319148,090194,572230,440177,75968,97341,637
Vốn chủ sở hữu221,378180,992151,353125,847221,378180,992151,353125,847120,105106,05790,40484,95674,89666,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |