CTCP Thiết bị (ma1)

32.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.90
32.90
32.90
32.90
0
34.2K / 18.0K
7.9K / 4.1K
4.1x / 7.7x
0.9x / 1.8x
17% # 23%
2.5
169 Bi
10 Mi / 10Mi
839
39.9 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.50 500 32.40 200
28.10 1,100 32.60 100
0.00 0 34.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 140 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2021 120 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 110 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV134,136122,775102,61884,616144,263155,087
Tổng lợi nhuận trước thuế71,48852,15739,31414,02124,76625,322
Lợi nhuận sau thuế 56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Tổng tài sản267,991245,381247,852244,166267,991245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
Tổng nợ46,61364,38996,499118,31946,61364,38996,499118,319148,090194,572230,440177,75968,97341,637
Vốn chủ sở hữu221,378180,992151,353125,847221,378180,992151,353125,847120,105106,05790,40484,95674,89666,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |