CTCP Thiết bị (ma1)

32
1
(3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31
31
32
31
200
34.2K / 18.0K
7.9K / 4.1K
4.1x / 7.7x
0.9x / 1.8x
17% # 23%
2.5
169 Bi
10 Mi / 10Mi
839
39.9 - 8.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.00 300 33.00 500
28.00 100 35.60 200
27.10 1,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 31 0 100 100
14:35 32 1 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 140 (0.14) 0% 15 (0.02) 0%
2021 120 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2022 100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 110 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV134,136122,775102,61884,616144,263155,087
Tổng lợi nhuận trước thuế71,48852,15739,31414,02124,76625,322
Lợi nhuận sau thuế 56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ56,91741,52231,30012,00821,25220,146
Tổng tài sản267,991245,381247,852244,166267,991245,381247,852244,166268,195300,630320,844262,715143,869108,009
Tổng nợ46,61364,38996,499118,31946,61364,38996,499118,319148,090194,572230,440177,75968,97341,637
Vốn chủ sở hữu221,378180,992151,353125,847221,378180,992151,353125,847120,105106,05790,40484,95674,89666,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |