| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7,582 | 27,092 | 14,247 | 7,732 | 14,253 | 25,469 | 34,326 | 237,787 | 242,928 | 242,581 | 242,101 | 185,933 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,935 | 21,467 | 9,714 | 4,609 | 13,921 | 25,360 | 35,064 | 229,338 | 224,340 | 216,136 | 201,702 | 154,880 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,647 | 5,625 | 4,532 | 3,123 | 333 | 75 | -795 | 8,448 | 18,501 | 26,100 | 40,274 | 30,517 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 20 | 13 | 6 | 38 | 19 | 124 | 242 | 394 | 278 | 429 | ||
| 7. Chi phí tài chính | 1 | 73 | 124 | 22 | 5 | 5 | 215 | |||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 72 | 1 | 211 | |||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 943 | 958 | 3,137 | 4,642 | 5,882 | 7,196 | 9,441 | 20,018 | 14,941 | |||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 953 | 671 | 4,297 | 5,080 | 6,714 | 5,455 | 4,447 | 5,959 | 7,545 | 9,785 | 11,934 | 8,778 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,714 | 4,967 | 236 | -2,900 | -7,334 | -8,480 | -9,938 | -3,393 | 3,979 | 7,262 | 8,594 | 7,012 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,699 | 4,871 | 232 | -2,958 | -7,706 | -8,490 | -9,960 | -3,287 | 4,050 | 7,243 | 8,673 | 7,384 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,699 | 4,871 | 232 | -2,958 | -7,706 | -8,490 | -9,960 | -3,287 | 2,845 | 5,219 | 6,437 | 5,740 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,699 | 4,871 | 232 | -2,958 | -7,706 | -8,490 | -9,960 | -3,287 | 2,845 | 5,216 | 6,697 | 5,725 |
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 59,150 | 56,560 | 45,335 | 26,039 | 20,866 | 17,798 | 28,499 | 39,887 | 47,872 | 47,602 | 53,058 | 40,104 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,454 | 507 | 666 | 602 | 249 | 685 | 1,167 | 6,257 | 5,275 | 11,748 | 5,827 | 4,669 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 32,585 | 30,887 | 17,990 | 9,446 | 3,503 | 5,272 | 3,989 | 6,440 | 21,892 | 18,226 | 25,037 | 13,729 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 21,669 | 21,669 | 21,035 | 9,057 | 9,288 | 11,415 | 23,061 | 26,871 | 20,050 | 15,370 | 21,338 | 20,151 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,443 | 3,497 | 5,644 | 6,934 | 7,826 | 427 | 282 | 319 | 655 | 2,259 | 856 | 1,555 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,205 | 2,031 | 806 | 2,111 | 3,758 | 5,677 | 3,257 | 4,882 | 7,087 | 9,641 | 11,398 | 12,587 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,172 | 1,998 | 668 | 986 | 1,432 | 2,110 | 3,019 | 4,644 | 6,543 | 8,398 | 10,674 | 12,273 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 33 | 33 | 138 | 1,125 | 2,326 | 3,566 | 238 | 238 | 544 | 1,244 | 724 | 314 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 60,355 | 58,591 | 46,141 | 28,150 | 24,623 | 23,474 | 31,756 | 44,769 | 54,959 | 57,243 | 64,456 | 52,690 |
| A. Nợ phải trả | 44,207 | 45,142 | 37,562 | 19,803 | 13,318 | 4,462 | 4,254 | 7,308 | 11,367 | 12,775 | 17,305 | 7,223 |
| I. Nợ ngắn hạn | 44,207 | 45,142 | 37,562 | 19,803 | 13,318 | 4,462 | 4,254 | 7,308 | 11,367 | 12,775 | 17,305 | 7,223 |
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 16,148 | 13,450 | 8,579 | 8,347 | 11,305 | 19,012 | 27,502 | 37,461 | 43,593 | 44,469 | 47,151 | 45,468 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 60,355 | 58,591 | 46,141 | 28,150 | 24,623 | 23,474 | 31,756 | 44,769 | 54,959 | 57,243 | 64,456 | 52,690 |