| TÀI SẢN | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 4,760 | 4,484 | 6,124 | 5,679 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,542 | 239 | 1,666 | 598 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 2,727 | 3,573 | 4,193 | 4,832 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 394 | 581 | 182 | 235 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 97 | 92 | 83 | 15 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 34,283 | 38,526 | 40,169 | 41,889 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 166 | 151 | 91 | 108 |
| II. Tài sản cố định | 27,220 | 31,073 | 32,711 | 34,331 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 6,300 | 6,883 | 6,929 | 7,413 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 597 | 419 | 438 | 37 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 39,043 | 43,011 | 46,293 | 47,568 |
| A. Nợ phải trả | 48,665 | 54,960 | 59,434 | 56,195 |
| I. Nợ ngắn hạn | 42,199 | 50,164 | 55,499 | 55,319 |
| II. Nợ dài hạn | 6,466 | 4,796 | 3,934 | 876 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -9,621 | -11,949 | -13,141 | -8,627 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 39,043 | 43,011 | 46,293 | 47,568 |