CTCP Kho Vận Petec (plo)

4.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.10
4.10
4.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.2
29 Bi
7 Mi
526
4.6 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 4.20 200
0 4.50 400
0.00 0 4.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 1
2023
Qúy 1
2022
Qúy 1
2021
Năm 2020Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV82,31269,259118,033102,357144,105
Tổng lợi nhuận trước thuế2,5501,4181,192-4,51437,784
Lợi nhuận sau thuế 2,5501,4181,192-4,51427,244
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5501,4181,192-4,51427,244
Tổng tài sản27,77734,23537,94639,04339,04343,01146,29347,568
Tổng nợ17,43238,92245,01748,66548,66554,96059,43456,195
Vốn chủ sở hữu10,345-4,687-7,071-9,621-9,621-11,949-13,141-8,627


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc