CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết (ptg)

1.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh556,073488,149460,826501,026400,217396,995419,451
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)556,073488,149460,826501,026400,217396,995419,451
4. Giá vốn hàng bán470,206423,576404,099436,974347,931347,846393,996
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)85,86764,57356,72764,05252,28649,14925,455
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,89914,57215,54412,8686,0417,3196,087
7. Chi phí tài chính5571,0807952,232654409271
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8061,7161,7511,8351,9621,6461,648
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,28312,18512,24412,0089,8224,6916,481
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)84,11964,16357,48160,84545,88949,72123,141
12. Thu nhập khác8382155141,102
13. Chi phí khác2,876503327951
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,039164-33-27-4441,101
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)82,08064,32757,44860,81745,84549,72624,243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,41811,85910,72611,4807,4946,5933,312
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,41811,85910,72611,4807,4946,5933,312
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn348,156331,710281,295255,870233,033200,409208,552156,232160,044115,64696,43256,69342,02928,91460,55013,69519,73211,50611,74712,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền195,188121,10980,774156,877108,153117,836160,26590,271100,98679,26164,00436,27628,24123,16637,8329,5163,7022,1458721,541
1. Tiền24,88825,35918,17425,2277,60314,63617,76513,8718,0861,76115,4958,64312,7178,6667,2213,5163,7022,1458721,541
2. Các khoản tương đương tiền170,30095,75062,600131,650100,550103,200142,50076,40092,90077,50048,50927,63315,52414,50030,6116,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn86,500141,500146,00043,75074,50039,00010,40023,00018,0001,2502,000
1. Chứng khoán kinh doanh1,2502,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn86,500141,500146,00043,75074,50039,00010,40023,00018,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,59064,08447,29348,60742,59837,30033,72938,63536,97132,79827,56017,3349,1483,05020,2262,7738,0096,0716,5249,201
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55,33636,71834,87736,94031,56226,04732,33536,75426,63531,67726,79917,0688,7522,73216,0602,5287,7915,6506,4938,989
2. Trả trước cho người bán13261652847453,23055358163
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,92527,36612,28411,66811,03611,2521,3941,87510,336956734266349273936244163633149
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,671
IV. Tổng hàng tồn kho4,0654,0956,0414,9296,3795,5733,2483,1023,0772,0221,9752,2411,8031,7771,3411,0247,5971,0001,4971,572
1. Hàng tồn kho4,0654,0956,0414,9296,3795,5733,2483,1023,0772,0221,9752,2411,8031,7771,3411,0247,5971,0001,4971,572
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8139221,1871,7071,4027019101,2241,0101,5652,8938421,5889211,1523834242902,854328
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7003706571841155143622214620614726625522888166168270221104
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,1135525301,5231,2866504741,0038511,3592,7465761,3274861,014193222465154
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1135199253
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác7482434202,16717
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn37,22931,96940,48841,28343,59552,11658,59960,74748,72049,64749,41756,28061,39763,67538,66828,75030,14829,12525,6209,892
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định34,07625,61633,19733,51136,36244,40950,55552,55540,21341,46348,26154,96453,55249,21731,19328,11327,36828,2237,2567,534
1. Tài sản cố định hữu hình29,18120,61328,08528,29031,03238,96945,00646,89734,44635,58742,27648,87047,34942,89724,76821,57320,71521,4564,3874,638
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,8945,0035,1125,2215,3305,4405,5495,6585,7675,8765,9856,0946,2036,3216,4266,5406,6536,7672,8682,896
III. Bất động sản đầu tư2,2012,5682,9353,3023,6774,0704,4634,8565,249
- Nguyên giá5,6335,6335,6335,6335,6335,6335,6335,6335,633
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,432-3,065-2,698-2,331-1,956-1,563-1,170-777-384
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6712,6712,6712,6712,6712,6712,6712,5057,564237305,40012,0656,934682,03418,2972,239
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn2,671
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,6712,6712,6712,6712,6712,6712,5057,564237
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20203030
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh30
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn202030
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9531,1141,6851,7998859669116657536209201,2862,4462,3935405687258823790
1. Chi phí trả trước dài hạn9531,1141,6851,7998859669116657536209201,2862,4462,3935405687258823790
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN385,385363,679321,783297,153276,628252,525267,151216,979208,765165,293145,849112,973103,42692,58999,21842,44549,87940,63137,36722,535
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả188,010150,777146,685153,850122,121122,326133,03189,91084,26367,74458,55343,57542,78746,50551,45319,80331,07723,22821,04810,872
I. Nợ ngắn hạn188,010150,777146,685153,850122,121122,326133,03189,91084,26367,74458,55335,25829,26622,73122,0768,00816,2225,9206,4376,122
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,4105,000952,9991,8922,235
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,7175,4514,0976,3134,6081,4932,6697,5093,2951,5002,2902,4191,9182,3992,1339337,5379731,5951,113
4. Người mua trả tiền trước3970617169788301,0392801,8401,833172
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,2607,9557,6454,4416,6845,1862,2454,6681,0159543801,0321,19641,39121767218427
6. Phải trả người lao động154,962127,010126,121135,078103,651108,993119,79073,14374,37061,26350,87129,74723,77417,92113,6656,4994,6054,7892,4272,525
7. Chi phí phải trả ngắn hạn52123568260184271
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn318
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3083172533003291,1681,1599861,5641,4448271,2781,1611,361178208204156295
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,76010,0368,5696,9606,8315,4706,1892,7732,9812,3031,776783-624-787-414-48-241-6-318
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn8,31713,52223,77429,37711,79514,85517,30814,6114,750
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,31713,52223,77429,31611,79314,59316,99514,3324,500
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả262
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm613313279250
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu197,375212,902175,098143,302154,507130,199134,120127,069124,50197,54987,29669,39860,63946,08447,76422,64218,80317,40416,31911,663
I. Vốn chủ sở hữu197,375212,902175,098143,302154,507130,199134,120127,069124,50197,54987,29669,39860,63946,08447,76422,64218,80317,40416,31911,663
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu49,96249,96249,96249,96248,64448,64447,33846,04446,04446,04446,04446,04430,69630,69615,16515,16515,16515,16515,1655,182
2. Thặng dư vốn cổ phần3,9823,9823,9823,9822,3162,3161,2453333333333333
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu15,165
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái51140-87
8. Quỹ đầu tư phát triển11,96111,96111,96111,96111,96111,96111,96111,96111,96111,96111,96111,82914,46613,1284,125983983592
9. Quỹ dự phòng tài chính1321321321321321321515
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu66,80894,52962,47128,06053,23624,14552,9058,32237,30626,3829,55915
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,67160,73929,18813,16019,72911,39015,3422,12513,1226,2192,6061,6291,1366,463
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN385,385363,679321,783297,153276,628252,525267,151216,979208,765165,293145,849112,973103,42692,58999,21842,44549,87940,63137,36722,535
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |