CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh (ptx)

18
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn81,18267,30045,63948,14670,83165,60253,27648,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,63422,6203,4202,2712,6095,0211,3572,612
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,19220,71014,53525,77337,90641,23936,80824,196
IV. Tổng hàng tồn kho18,41317,82123,49515,31422,79511,10611,39717,188
V. Tài sản ngắn hạn khác7,9436,1494,1904,7877,5208,2363,7144,855
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn137,169132,512146,699172,924183,168181,524135,303124,099
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định128,690120,845134,067155,885154,905162,593121,735116,073
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4694,8785,0394,37915,6867,6372,1931,212
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,0106,7897,59312,66012,57711,29411,3756,814
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,351199,812192,338221,070253,999247,125188,579172,951
A. Nợ phải trả124,008116,643112,445145,455177,289191,702139,242137,334
I. Nợ ngắn hạn121,452114,397110,124143,084159,294164,884109,17689,015
II. Nợ dài hạn2,5562,2462,3212,37117,99426,81830,06648,319
B. Nguồn vốn chủ sở hữu94,34383,16979,89375,61576,71055,42349,33735,616
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,351199,812192,338221,070253,999247,125188,579172,951
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |