| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 81,182 | 67,300 | 45,639 | 48,146 | 70,831 | 65,602 | 53,276 | 48,852 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 38,634 | 22,620 | 3,420 | 2,271 | 2,609 | 5,021 | 1,357 | 2,612 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 16,192 | 20,710 | 14,535 | 25,773 | 37,906 | 41,239 | 36,808 | 24,196 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 18,413 | 17,821 | 23,495 | 15,314 | 22,795 | 11,106 | 11,397 | 17,188 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 7,943 | 6,149 | 4,190 | 4,787 | 7,520 | 8,236 | 3,714 | 4,855 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 137,169 | 132,512 | 146,699 | 172,924 | 183,168 | 181,524 | 135,303 | 124,099 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 128,690 | 120,845 | 134,067 | 155,885 | 154,905 | 162,593 | 121,735 | 116,073 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 469 | 4,878 | 5,039 | 4,379 | 15,686 | 7,637 | 2,193 | 1,212 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,010 | 6,789 | 7,593 | 12,660 | 12,577 | 11,294 | 11,375 | 6,814 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 218,351 | 199,812 | 192,338 | 221,070 | 253,999 | 247,125 | 188,579 | 172,951 |
| A. Nợ phải trả | 124,008 | 116,643 | 112,445 | 145,455 | 177,289 | 191,702 | 139,242 | 137,334 |
| I. Nợ ngắn hạn | 121,452 | 114,397 | 110,124 | 143,084 | 159,294 | 164,884 | 109,176 | 89,015 |
| II. Nợ dài hạn | 2,556 | 2,246 | 2,321 | 2,371 | 17,994 | 26,818 | 30,066 | 48,319 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 94,343 | 83,169 | 79,893 | 75,615 | 76,710 | 55,423 | 49,337 | 35,616 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 218,351 | 199,812 | 192,338 | 221,070 | 253,999 | 247,125 | 188,579 | 172,951 |