CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist (stt)

1.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,1948,7666,3107,9428,97011,89813,53922,62923,78533,44323,92145,70949,43062,96857,87230,96035,944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0329421664841,4672,3841,7589,6834,4893,6691,5109,78315,98421,99923,4275,50915,026
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn476126150150150500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,6416,5305,6636,6156,3238,13410,63910,24917,09927,39518,36930,22625,99035,00429,90720,70017,527
IV. Tổng hàng tồn kho3847282955103953353343663775169291,0921,071632912
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0081,1224538149751,1278972,3621,8632,0143,6645,1846,5284,8743,4673,6192,479
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,87813,60619,49221,17723,75628,02829,92822,69226,52444,47951,74056,64870,21670,41082,60973,47063,036
I. Các khoản phải thu dài hạn3323623624144721,4962,1292,8073,307
II. Tài sản cố định3,1463,2289,83611,85914,51317,64018,63218,79215,67538,22743,31548,46958,04565,09672,91869,56359,749
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,5458,5458,5458,5458,5458,5458,545308786212212212212
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn80808080808080804,692803,0805,2578,0532,2577,2372,737580
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7761,3926692791462675421,0132,8515,8644,5592,7103,9072,8452,2421,1702,707
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20,07222,37225,80229,11832,72539,92643,46745,32250,30977,92275,661102,358119,647133,378140,481104,43098,980
A. Nợ phải trả48,39149,87752,92545,98945,96741,32040,82118,62616,79624,28823,18732,89826,07132,61749,21049,02650,194
I. Nợ ngắn hạn47,68348,91952,08444,06841,40134,00530,83715,41212,38316,09014,54924,41415,25415,57317,64347,24648,613
II. Nợ dài hạn7089588411,9214,5667,3159,9843,2154,4138,1988,6388,48410,81717,04531,5671,7801,581
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-28,319-27,505-27,123-16,871-13,242-1,3942,64626,69533,51353,63452,47469,46093,576100,76191,27155,40448,786
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20,07222,37225,80229,11832,72539,92643,46745,32250,30977,92275,661102,358119,647133,378140,481104,43098,980
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |