CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist (stt)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
10 Bi
8 Mi
672
2.2 - 0.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 88.14 (0.08) 0% 8.09 (-0.02) -0%
2015 122.10 (0.06) 0% 13 (-0.02) -0%
2017 33.69 (0.03) 0% -14.49 (-0.02) 0%
2019 18.37 (0.04) 0% 0.21 (-0.01) -6%
2021 28.04 (0.02) 0% 1.47 (-0.01) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV42,89736,84431,72015,71424,59935,29930,94630,07849,98858,046
Tổng lợi nhuận trước thuế-121-610-381-10,253-3,526-13,183-3,968-19,869-5,248-20,121
Lợi nhuận sau thuế -579-814-381-10,253-3,629-13,263-4,040-19,869-5,248-20,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-579-814-381-10,253-3,629-13,263-4,040-19,869-5,248-20,121
Tổng tài sản21,34820,07222,37225,80221,34820,07222,37225,80229,11832,72539,92643,46745,32250,309
Tổng nợ50,24648,39149,87752,92550,24648,39149,87752,92545,98945,96741,32040,82118,62616,796
Vốn chủ sở hữu-28,898-28,319-27,505-27,123-28,898-28,319-27,505-27,123-16,871-13,242-1,3942,64626,69533,513


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |