CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa (thu)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh276,609246,281235,688224,743207,729205,357
4. Giá vốn hàng bán253,221223,600216,492210,927192,265190,769
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,32222,68118,23813,38415,06714,560
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1711,4497855171,2242,776
7. Chi phí tài chính1,2582,2611,3531,8041,7311,917
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2582,2611,3531,8041,7311,917
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,16517,92215,71110,70011,64011,144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0713,9481,9581,3982,9204,274
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,9253,5752,8321,4052,8684,060
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,9442,8282,2731,1332,3693,280
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,9442,8282,2731,1332,3693,280

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn158,598159,046156,475141,233142,603153,865156,112139,273124,160105,408122,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,51432,44320,37325,93719,33645,16850,49819,45433,11922,0808,037
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9941,42919,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,615116,483129,18698,72795,67287,07077,52379,84754,35454,11253,720
IV. Tổng hàng tồn kho9,1788,4276,42116,42627,37521,47626,53439,04734,55129,16941,799
V. Tài sản ngắn hạn khác2962644951422201511,5579252,1374621
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,66213,43817,77116,16621,67928,78833,56641,82946,06654,33432,315
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2342
II. Tài sản cố định8,95312,42014,61414,10519,50225,85431,50137,78840,70543,18430,306
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7091,0183,1572,0612,1772,9342,0654,0405,3628,9162,007
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN168,260172,484174,245157,399164,283182,654189,677181,102170,226159,742155,243
A. Nợ phải trả133,142137,481139,996124,156133,011150,954154,842146,479137,333127,664144,112
I. Nợ ngắn hạn89,63491,23991,99774,33883,39198,953104,61192,40381,49568,60183,021
II. Nợ dài hạn43,50846,24247,99949,81849,62052,00150,23154,07655,83859,06361,091
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,11835,00234,24933,24331,27231,70034,83634,62232,89332,07811,130
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN168,260172,484174,245157,399164,283182,654189,677181,102170,226159,742155,243
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |