CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa (thu)

10.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.50
0
10.6K
0.9K
11.7x
1.0x
2% # 8%
0.3
33 Bi
3 Mi
213
15 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (-1.10) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH 135.30 (-2.40) 13.6%
MVN 54.00 (0.80) 7.6%
BSR 25.05 (-0.45) 5.6%
VEA 34.70 (0.10) 5.5%
FOX 65.80 (-0.30) 4.9%
VEF 81.50 (2.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.20 (0.20) 2.3%
MSR 37.70 (0.60) 2.1%
DNH 33.90 (0.00) 2.0%
QNS 46.80 (-0.10) 1.8%
VSF 27.10 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 180 (0.21) 0% 2.85 (0.00) 0%
2019 195 (0.21) 0% 3.20 (0.00) 0%
2020 210 (0.21) 0% 3.25 (0.00) 0%
2021 185 (0.22) 0% 0.45 (0.00) 0%
2022 225 (0) 0% 1.35 (0) 0%
2023 238 (0) 0% 2.30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV276,609246,281235,688224,743207,729205,357
Tổng lợi nhuận trước thuế3,9253,5752,8321,4052,8684,060
Lợi nhuận sau thuế 2,9442,8282,2731,1332,3693,280
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9442,8282,2731,1332,3693,280
Tổng tài sản168,260172,484174,245157,399168,260172,484174,245157,399164,283182,654189,677181,102170,226159,742
Tổng nợ133,142137,481139,996124,156133,142137,481139,996124,156133,011150,954154,842146,479137,333127,664
Vốn chủ sở hữu35,11835,00234,24933,24335,11835,00234,24933,24331,27231,70034,83634,62232,89332,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |