CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa (thu)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
10.6K
0.9K
11.7x
1.0x
2% # 8%
0.3
33 Bi
3 Mi
213
15 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 180 (0.21) 0% 2.85 (0.00) 0%
2019 195 (0.21) 0% 3.20 (0.00) 0%
2020 210 (0.21) 0% 3.25 (0.00) 0%
2021 185 (0.22) 0% 0.45 (0.00) 0%
2022 225 (0) 0% 1.35 (0) 0%
2023 238 (0) 0% 2.30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV276,609246,281235,688224,743207,729205,357
Tổng lợi nhuận trước thuế3,9253,5752,8321,4052,8684,060
Lợi nhuận sau thuế 2,9442,8282,2731,1332,3693,280
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9442,8282,2731,1332,3693,280
Tổng tài sản168,260172,484174,245157,399168,260172,484174,245157,399164,283182,654189,677181,102170,226159,742
Tổng nợ133,142137,481139,996124,156133,142137,481139,996124,156133,011150,954154,842146,479137,333127,664
Vốn chủ sở hữu35,11835,00234,24933,24335,11835,00234,24933,24331,27231,70034,83634,62232,89332,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |