| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 191,170 | 221,598 | 221,871 | 214,659 | 173,004 | 215,437 | 195,080 | 212,073 | 171,003 | 250,564 | 142,363 | 161,933 | 215,252 | 211,066 | 235,814 | 153,937 | 148,425 | 182,688 | 163,115 | 171,472 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 69,885 | 76,685 | 77,907 | 102,966 | 47,476 | 92,901 | 38,776 | 12,137 | 34,245 | 61,372 | 35,528 | 44,495 | 52,304 | 105,875 | 19,213 | 26,159 | 18,529 | 5,239 | 7,324 | 12,089 |
| 1. Tiền | 49,885 | 66,685 | 57,907 | 72,966 | 17,476 | 62,901 | 38,776 | 12,137 | 34,245 | 61,372 | 35,528 | 44,495 | 52,304 | 105,875 | 19,213 | 26,159 | 18,529 | 5,239 | 7,324 | 12,089 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | 10,000 | 20,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 743 | 738 | 743 | 745 | 745 | 776 | 776 | 745 | 745 | 763 | 763 | 789 | 789 | 815 | 1,002 | 1,144 | 1,199 | 1,323 | 1,866 | 2,077 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 851 | 1,037 | 1,144 | 1,199 | 1,346 | 1,889 | 2,212 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -108 | -113 | -109 | -106 | -106 | -75 | -75 | -106 | -106 | -88 | -88 | -62 | -62 | -36 | -36 | -23 | -23 | -135 | ||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 95,388 | 100,012 | 85,657 | 82,886 | 77,787 | 87,520 | 94,716 | 94,243 | 69,228 | 80,881 | 63,775 | 58,139 | 74,283 | 60,771 | 75,987 | 68,905 | 47,266 | 46,624 | 46,932 | 36,017 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 60,899 | 63,900 | 52,969 | 51,994 | 49,216 | 52,488 | 57,570 | 61,989 | 44,746 | 52,718 | 43,927 | 41,871 | 54,094 | 42,250 | 59,053 | 53,946 | 36,269 | 36,727 | 37,621 | 29,338 |
| 2. Trả trước cho người bán | 642 | 350 | 458 | 484 | 498 | 1,497 | 1,194 | 1,322 | 882 | 654 | 689 | 1,728 | 1,675 | 1,046 | 2,469 | 3,585 | 4,526 | 4,924 | 3,100 | 2,200 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 36,571 | 37,719 | 34,647 | 32,139 | 29,804 | 33,866 | 36,282 | 31,168 | 23,835 | 27,510 | 19,159 | 14,540 | 18,513 | 17,475 | 14,465 | 11,374 | 6,470 | 4,974 | 6,211 | 4,479 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,725 | -1,958 | -2,417 | -1,731 | -1,731 | -330 | -330 | -236 | -236 | |||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 23,685 | 42,793 | 55,197 | 26,638 | 46,477 | 33,427 | 59,497 | 102,450 | 65,799 | 103,306 | 40,636 | 56,572 | 81,950 | 41,528 | 134,779 | 57,562 | 80,739 | 123,706 | 104,995 | 117,137 |
| 1. Hàng tồn kho | 24,454 | 42,793 | 55,197 | 26,638 | 46,477 | 33,427 | 59,497 | 102,450 | 65,799 | 103,306 | 40,636 | 56,572 | 81,950 | 41,528 | 134,779 | 57,562 | 80,739 | 123,706 | 104,995 | 117,137 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -769 | |||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,469 | 1,371 | 2,368 | 1,423 | 519 | 812 | 1,315 | 2,497 | 986 | 4,243 | 1,660 | 1,938 | 5,926 | 2,076 | 4,832 | 166 | 693 | 5,795 | 1,997 | 4,152 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 648 | 1,358 | 829 | 1,423 | 519 | 812 | 936 | 796 | 928 | 1,144 | 1,196 | 1,136 | 1,483 | 135 | 143 | 153 | 323 | 164 | 100 | 100 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 821 | 13 | 1,539 | 379 | 1,701 | 24 | 3,099 | 8 | 3,379 | 851 | 4,689 | 13 | 22 | 4,226 | 1,897 | 4,052 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 34 | 464 | 794 | 1,065 | 1,090 | 348 | 1,405 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 188,904 | 167,723 | 157,517 | 160,956 | 164,191 | 165,985 | 168,492 | 171,343 | 172,067 | 171,267 | 173,468 | 173,612 | 175,435 | 177,622 | 181,144 | 181,940 | 183,236 | 181,537 | 183,401 | 184,113 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 108,553 | 110,128 | 112,088 | 114,093 | 116,138 | 115,961 | 117,144 | 118,127 | 120,150 | 122,172 | 124,196 | 126,241 | 128,337 | 129,751 | 126,705 | 152,662 | 154,306 | 154,023 | 155,986 | 157,968 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 34,260 | 35,367 | 36,859 | 38,396 | 39,973 | 39,328 | 40,043 | 40,559 | 42,113 | 43,667 | 45,223 | 46,801 | 48,428 | 49,345 | 45,117 | 46,647 | 47,855 | 47,135 | 48,661 | 50,206 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 74,293 | 74,761 | 75,229 | 75,697 | 76,165 | 76,633 | 77,101 | 77,569 | 78,037 | 78,505 | 78,973 | 79,441 | 79,909 | 80,406 | 81,588 | 106,014 | 106,451 | 106,888 | 107,325 | 107,762 |
| III. Bất động sản đầu tư | 4,537 | 4,658 | 4,780 | 4,901 | 5,023 | 5,144 | 5,266 | 5,387 | 5,509 | 5,630 | 5,752 | 5,873 | 5,995 | 6,116 | 6,238 | 6,359 | 6,481 | 6,602 | 6,724 | 6,845 |
| - Nguyên giá | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 | 12,203 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -7,667 | -7,545 | -7,424 | -7,302 | -7,181 | -7,059 | -6,938 | -6,816 | -6,695 | -6,573 | -6,452 | -6,330 | -6,209 | -6,087 | -5,966 | -5,844 | -5,722 | -5,601 | -5,479 | -5,358 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 29,578 | 5,733 | 533 | 154 | 19 | 651 | 651 | 1,169 | 5,336 | 16,086 | 15,560 | 13,975 | 13,697 | 12,228 | ||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 29,578 | 5,733 | 533 | 154 | 19 | 651 | 651 | 1,169 | 5,336 | 16,086 | 15,560 | 13,975 | 13,697 | 12,228 | ||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,259 | 4,261 | 4,279 | 4,780 | 4,780 | 4,987 | 4,987 | 6,273 | 6,273 | 6,255 | 6,255 | 6,262 | 6,262 | 6,259 | 6,259 | 6,243 | 6,243 | 6,235 | 6,235 | 6,257 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 | 8,923 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,664 | -4,662 | -4,644 | -4,143 | -4,143 | -3,936 | -3,936 | -2,650 | -2,650 | -2,668 | -2,668 | -2,661 | -2,661 | -2,664 | -2,664 | -2,680 | -2,680 | -2,688 | -2,688 | -2,666 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 41,978 | 42,942 | 35,838 | 37,028 | 38,232 | 39,242 | 40,444 | 41,555 | 40,135 | 37,210 | 37,266 | 35,236 | 34,842 | 34,326 | 36,606 | 591 | 647 | 703 | 759 | 815 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 41,667 | 42,622 | 35,508 | 36,689 | 37,884 | 38,884 | 40,077 | 41,179 | 39,750 | 36,815 | 36,861 | 34,822 | 34,419 | 33,894 | 36,165 | 140 | 186 | 233 | 280 | 326 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 311 | 320 | 330 | 339 | 348 | 358 | 367 | 376 | 386 | 395 | 404 | 414 | 423 | 432 | 442 | 451 | 460 | 470 | 479 | 488 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 380,074 | 389,321 | 379,388 | 375,614 | 337,194 | 381,422 | 363,572 | 383,416 | 343,071 | 421,832 | 315,831 | 335,545 | 390,687 | 388,687 | 416,958 | 335,877 | 331,662 | 364,225 | 346,516 | 355,585 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 185,763 | 197,823 | 190,798 | 182,914 | 143,284 | 190,442 | 175,312 | 190,044 | 148,816 | 231,016 | 131,258 | 148,500 | 203,680 | 201,779 | 225,620 | 134,911 | 134,434 | 179,488 | 156,189 | 156,715 |
| I. Nợ ngắn hạn | 174,751 | 186,061 | 178,285 | 169,650 | 129,270 | 175,676 | 159,724 | 173,706 | 131,726 | 213,176 | 112,667 | 129,159 | 178,831 | 176,179 | 199,268 | 107,809 | 106,581 | 164,436 | 140,386 | 140,161 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,000 | 14,951 | 22,302 | |||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 115,080 | 125,885 | 119,483 | 122,591 | 84,263 | 124,663 | 112,112 | 124,242 | 86,684 | 157,695 | 72,105 | 82,183 | 133,485 | 125,589 | 127,407 | 67,292 | 65,122 | 102,355 | 76,380 | 99,138 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 540 | 633 | 881 | 675 | 522 | 833 | 580 | 416 | 572 | 318 | 122 | 173 | 291 | 5,141 | 3,589 | 1,186 | 2,527 | 1,104 | 522 | 988 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,632 | 1,011 | 1,004 | 1,965 | 1,816 | 1,871 | 961 | 728 | 2,437 | 1,413 | 1,782 | 1,526 | 189 | 78 | 1,644 | 2,975 | 2,078 | 49 | 860 | 1,202 |
| 6. Phải trả người lao động | 19,850 | 18,653 | 13,759 | 14,937 | 15,364 | 20,163 | 19,926 | 19,835 | 18,051 | 26,988 | 16,920 | 16,813 | 22,531 | 26,379 | 28,492 | 21,214 | 23,420 | 26,968 | 19,599 | 15,202 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 225 | 1,700 | 2,400 | 1,006 | 4,200 | 1,900 | 2,000 | 1,800 | 825 | 2,700 | 7,362 | 6,606 | 7,385 | |||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 498 | 482 | 482 | |||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 36,935 | 35,431 | 40,905 | 23,652 | 25,153 | 21,773 | 24,134 | 24,065 | 23,940 | 24,668 | 21,335 | 25,994 | 22,554 | 17,866 | 15,458 | 13,477 | 13,186 | 9,759 | 12,123 | 10,948 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 490 | 2,250 | 2,252 | 2,948 | 1,146 | 1,691 | 2,012 | 2,519 | 41 | 94 | 402 | 669 | -219 | 1,126 | 1,853 | -1,035 | 249 | 1,887 | 1,994 | 5,298 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 11,012 | 11,762 | 12,513 | 13,264 | 14,015 | 14,766 | 15,588 | 16,339 | 17,089 | 17,840 | 18,591 | 19,342 | 24,850 | 25,600 | 26,351 | 27,102 | 27,853 | 15,053 | 15,803 | 16,554 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 | ||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,757 | |||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 4,757 | 4,757 | 4,757 | 4,757 | 4,757 | 4,757 | 4,757 | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 11,012 | 11,762 | 12,513 | 13,264 | 14,015 | 14,766 | 15,516 | 16,267 | 17,018 | 17,769 | 18,520 | 19,270 | 20,021 | 20,772 | 21,523 | 22,274 | 23,024 | 10,224 | 10,975 | 11,726 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 194,311 | 191,498 | 188,590 | 192,701 | 193,910 | 190,980 | 188,260 | 193,372 | 194,255 | 190,815 | 184,573 | 187,045 | 187,007 | 186,908 | 191,338 | 200,966 | 197,228 | 184,737 | 190,327 | 198,870 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 194,311 | 191,498 | 188,590 | 192,701 | 193,910 | 190,980 | 188,260 | 193,372 | 194,255 | 190,815 | 184,573 | 187,045 | 187,007 | 186,908 | 191,338 | 200,966 | 197,228 | 184,737 | 190,327 | 198,870 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 | 124,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 | 27,458 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 31,967 | 31,967 | 31,165 | 31,165 | 31,165 | 31,165 | ||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 31,967 | 31,967 | 30,868 | 30,868 | 30,868 | 30,868 | 30,868 | 30,868 | 30,868 | 30,455 | 30,455 | 30,455 | 30,455 | 30,455 | ||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,887 | 8,073 | 5,165 | 9,276 | 11,287 | 8,357 | 5,637 | 10,749 | 11,929 | 8,490 | 2,248 | 4,719 | 4,681 | 4,582 | 9,013 | 19,053 | 15,315 | 2,824 | 8,414 | 16,958 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 380,074 | 389,321 | 379,388 | 375,614 | 337,194 | 381,422 | 363,572 | 383,416 | 343,071 | 421,832 | 315,831 | 335,545 | 390,687 | 388,687 | 416,958 | 335,877 | 331,662 | 364,225 | 346,516 | 355,585 |