CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức (tmc)

8.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8.10
8.10
8.10
0
15.6K
0.8K
10.1x
0.5x
3% # 5%
0.9
102 Bi
12 Mi
904
9.7 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 400 8.40 1,000
7.50 100 8.60 300
7.40 3,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,500 (2.01) 0% 16.80 (0.02) 0%
2018 1,808.90 (2.63) 0% 17.60 (0.03) 0%
2019 2,302 (2.42) 0% 18.40 (0.02) 0%
2020 2,396 (1.42) 0% 17.60 (0.01) 0%
2021 1,770 (1.57) 0% 12 (0.01) 0%
2022 1,759 (3.07) 0% 12 (0.00) 0%
2023 2,129 (0.60) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV725,213625,682560,688548,1282,459,7112,489,2722,540,1053,074,2401,568,4771,417,8472,421,7522,631,5252,294,2572,006,930
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8863,6462,6982,54713,07312,75415,3385,61217,2109,60123,06836,44728,40727,418
Lợi nhuận sau thuế 2,8142,9082,0901,9989,54510,02411,8884,45913,7647,72218,42129,22622,78122,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8142,9082,0901,9989,54510,02411,8884,45913,7647,72218,37129,24522,78122,312
Tổng tài sản380,074389,321379,388375,614380,371337,194343,071390,687331,662319,875351,615294,249409,270354,739
Tổng nợ185,763197,823190,798182,914186,324143,284148,832203,680134,513123,404150,06684,603212,933166,376
Vốn chủ sở hữu194,311191,498188,590192,701194,047193,910194,238187,007197,149196,472201,550209,646196,337188,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |