| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 357,654 | 335,512 | 381,641 | 341,322 | 339,357 | 298,795 | 323,438 | 256,236 | 251,323 | 300,879 | 259,968 | 307,780 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 298,215 | 282,843 | 327,628 | 289,850 | 282,409 | 256,594 | 279,267 | 215,062 | 206,399 | 252,367 | 224,934 | 269,208 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 59,439 | 52,669 | 54,013 | 51,472 | 56,928 | 41,874 | 43,754 | 40,829 | 44,924 | 48,349 | 35,009 | 38,548 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 927 | 642 | 649 | 524 | 847 | 688 | 201 | 775 | 1,436 | 813 | 500 | 874 |
| 7. Chi phí tài chính | 170 | 92 | 413 | 199 | 79 | 17 | 236 | 99 | 47 | 82 | 235 | 207 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 122 | 213 | 61 | 27 | 63 | 187 | 129 | |||||
| 9. Chi phí bán hàng | 11,636 | 9,758 | 9,354 | 7,778 | 9,638 | 7,661 | 7,749 | 6,275 | 6,765 | 7,277 | 6,590 | 8,245 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25,404 | 21,200 | 21,764 | 22,172 | 20,864 | 16,782 | 17,571 | 14,905 | 16,813 | 18,600 | 13,201 | 12,712 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 23,156 | 22,261 | 23,130 | 21,847 | 27,194 | 18,102 | 18,399 | 20,325 | 22,734 | 23,202 | 15,484 | 18,258 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 22,925 | 22,161 | 23,183 | 22,102 | 27,243 | 18,137 | 18,537 | 20,341 | 22,745 | 23,050 | 15,772 | 18,169 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 18,234 | 17,440 | 18,470 | 17,611 | 22,084 | 15,219 | 15,546 | 17,071 | 19,061 | 19,500 | 13,143 | 14,674 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 18,234 | 17,440 | 18,470 | 17,611 | 22,084 | 15,219 | 15,546 | 17,071 | 19,061 | 19,500 | 13,143 | 14,674 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 133,336 | 122,241 | 112,258 | 115,398 | 124,666 | 98,732 | 99,224 | 97,162 | 104,748 | 101,233 | 91,554 | 88,995 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 34,667 | 43,027 | 32,846 | 16,536 | 42,351 | 26,849 | 12,991 | 13,979 | 19,815 | 33,186 | 33,500 | 16,639 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 31,953 | 21,138 | 16,353 | 19,805 | 18,222 | 20,823 | 27,569 | 20,636 | 15,813 | 17,269 | 14,010 | 27,920 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 58,690 | 54,692 | 61,648 | 74,731 | 62,983 | 51,003 | 58,423 | 62,310 | 67,670 | 50,338 | 43,685 | 44,281 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,026 | 3,385 | 1,410 | 4,327 | 1,109 | 57 | 240 | 237 | 1,450 | 441 | 359 | 154 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 22,397 | 25,326 | 29,706 | 32,259 | 33,654 | 34,122 | 36,680 | 36,972 | 32,957 | 33,105 | 33,266 | 35,640 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 22,397 | 25,299 | 29,706 | 32,164 | 32,843 | 33,991 | 36,031 | 31,524 | 31,308 | 32,569 | 32,157 | 31,247 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 95 | 811 | 258 | 5,448 | 1,507 | 252 | 1,108 | 4,392 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 26 | 130 | 390 | 142 | 283 | |||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 155,733 | 147,567 | 141,964 | 147,657 | 158,320 | 132,853 | 135,903 | 134,134 | 137,705 | 134,338 | 124,819 | 124,635 |
| A. Nợ phải trả | 36,770 | 30,131 | 21,218 | 25,003 | 33,789 | 16,496 | 18,029 | 14,402 | 19,150 | 16,600 | 13,892 | 15,509 |
| I. Nợ ngắn hạn | 36,770 | 30,131 | 21,218 | 25,003 | 33,789 | 16,496 | 18,029 | 14,402 | 19,150 | 16,600 | 13,892 | 15,509 |
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 118,963 | 117,436 | 120,746 | 122,654 | 124,531 | 116,358 | 117,874 | 119,732 | 118,555 | 117,738 | 110,928 | 109,126 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 155,733 | 147,567 | 141,964 | 147,657 | 158,320 | 132,853 | 135,903 | 134,134 | 137,705 | 134,338 | 124,819 | 124,635 |