CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam (vse)

9
0.20
(2.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn111,947110,290101,28292,091110,351109,202114,362101,786109,62898,836
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,55118,69820,6915,47311,5723,7005034,9664,26310,446
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,89715,55510,17020,05622,20027,18036,70027,16827,00023,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn57,09956,13149,73243,21752,99761,37464,30153,90961,64747,563
IV. Tổng hàng tồn kho23,74919,52319,63222,94223,21016,44312,52215,59616,42616,407
V. Tài sản ngắn hạn khác6503831,056404372505336146292520
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,90110,62313,30427,84721,41221,60522,31227,17427,49321,280
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0031,0031,0031,0004,8744,8744,8744,9194,9194,957
II. Tài sản cố định9,3708,5879,1539,99110,53011,12111,66611,95712,24811,929
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,0063,0063,0063,0253,0253,0152,090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,1605,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5271,0323,1481,6893,0032,6052,7477,2732,3112,304
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN122,848120,913114,586119,938131,764130,807136,674128,960137,121120,116
A. Nợ phải trả33,25333,06922,23426,15236,56935,76141,43230,47140,39123,796
I. Nợ ngắn hạn33,25333,06922,23426,15236,56935,76141,43230,47140,39123,796
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu89,59487,84492,35193,78695,19595,04695,24298,49096,73096,320
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN122,848120,913114,586119,938131,764130,807136,674128,960137,121120,116
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |