CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam (vse)

6.60
-0.40
(-5.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
6.50
6.60
6.50
200
10.0K
0.2K
34.5x
0.7x
1% # 2%
1.5
62 Bi
9 Mi
5,165
9.8 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 100 6.70 200
6.50 200 6.80 200
6.40 200 6.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 6.50 -0.50 100 100
13:48 6.60 -0.40 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,82161,25368,67461,72970,31972,355
Tổng lợi nhuận trước thuế1,751-2,5702,2434,0055,6245,378
Lợi nhuận sau thuế 1,751-2,5701,7933,1604,8174,272
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,751-2,5701,7933,1604,8174,272
Tổng tài sản122,848120,913114,586119,938122,848120,913114,586119,938131,764130,807136,674137,121120,116
Tổng nợ33,25333,06922,23426,15233,25333,06922,23426,15236,56935,76141,43240,39123,796
Vốn chủ sở hữu89,59487,84492,35193,78689,59487,84492,35193,78695,19595,04695,24296,73096,320


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc