CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VINACOMIN (vtm)

21.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,23144,32437,95537,96432,17147,49241,24447,57239,63149,80446,29148,16549,84447,930
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,0283,7171,6361,6844439025994606361,1983,5113,7305,5259,935
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,03029,62324,81126,57821,58838,70534,46642,99736,31839,63337,60940,10941,32535,731
IV. Tổng hàng tồn kho4,6345,4147,5916,6735,3225,9334,1643,0931,5106,2822,5491,6032,2152,048
V. Tài sản ngắn hạn khác8,5395,5693,9173,0294,8191,9522,0151,0221,1682,6922,6222,723779216
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn225,629200,625174,317145,063123,16873,92671,12899,916137,540145,305155,759157,379133,27287,075
I. Các khoản phải thu dài hạn36
II. Tài sản cố định208,935183,872155,907125,47056,22937,06056,48085,226124,791137,569124,312129,544131,38585,450
III. Bất động sản đầu tư6,1836,5876,9917,3977,8048,2108,6167,909
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,25756956956950,51019,62549492,88626,16126,1811,5311,531
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,43610,00011,25412,0349,0329,4386,4385,9894,7914,8495,2861,65435693
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN283,859244,949212,273183,027155,339121,417112,372147,488177,171195,109202,050205,544183,116135,005
A. Nợ phải trả243,187204,266172,427143,206115,48282,06073,916109,203139,738161,157168,780173,150149,314104,768
I. Nợ ngắn hạn107,66186,66172,34665,06053,35359,65060,22172,54983,132103,79381,55064,69731,87226,943
II. Nợ dài hạn135,526117,605100,08178,14662,12922,41013,69536,65456,60657,36487,230108,452117,44277,825
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,67240,68339,84639,82139,85839,35838,45638,28537,43333,95233,27132,39433,80130,237
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN283,859244,949212,273183,027155,339121,417112,372147,488177,171195,109202,050205,544183,116135,005
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |