CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex (vtx)

6
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,16148,99318,73765,26861,78334,35223,54444,64939,59316,21633,49952,54068,99661,546128,448180,456270,361125,74059,15974,507
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,16148,99318,73765,26861,78334,35223,54444,64939,59316,21633,49952,54068,99661,546128,448180,456270,361125,74059,15974,507
4. Giá vốn hàng bán30,72446,37823,81276,98170,77644,53528,88948,47847,61561,10220,59145,53259,25460,345115,340171,633229,320111,53837,84144,196
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,5632,616-5,076-11,713-8,992-10,182-5,345-3,829-8,022-44,88612,9087,0089,7411,20013,1088,82241,04114,20221,31930,311
6. Doanh thu hoạt động tài chính-1,7031,825-1,2241,359-1,2291,347-4105491063093832611856686588121615
7. Chi phí tài chính1,3011,3421,3851,4321,4881,2571,0358229101,2432,7231,9101,4611,9621,4941,4121,7541,247656172
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2951,3421,3851,4321,4881,2571,0357919091,2432,7231,9091,4611,8201,4941,3631,7061,187624129
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,3051,2591,1185671,0431,1371,0651,3811,1301,4411,5062,0361,3982951,5046,3373,0421,0351,203
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9556,7955,12431,7894,5229,3116,24012,1226,7077,2067,91010,4716,3978,9417,69115,0778,20011,5479,81825,959
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,828-4,954-13,927-44,142-17,275-20,540-14,095-17,605-16,663-54,468808-7,083604-9,4322,505-13,94528,0523869,6574,195
12. Thu nhập khác73321581077-23378,65235316,0303528,6231,425911,569461733,188
13. Chi phí khác114,3583,002189,1191,844264682,50878553565836-2410,793
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)733-11-4,356-2,845-8-9,043-2,07778,38828513,522-4328,5701,421-5671,534464122,395
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,828-4,954-13,194-44,153-21,631-23,385-14,103-26,648-18,73923,9201,0936,439171-8623,926-14,51229,5864319,69726,590
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2333014,3286,1875,7861,26073-786786-2065,9184691943,396
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-310-729-248-39-4501,0981,790-1,971
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2333014,0186,1875,0581,01234-1,2361,884-2065,9184691,9841,425
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,828-4,954-13,194-44,153-21,631-24,618-14,133-40,665-24,92618,8631,0935,4271373742,042-14,30623,668-387,71425,165
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,828-4,954-13,194-44,153-21,631-24,618-14,133-40,665-24,92618,8631,0935,4271373742,042-14,30623,668-387,71425,165

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,98769,59455,51168,863111,417116,506118,653159,263175,917202,252212,450230,698213,021236,393275,333263,591440,826322,184321,502251,786
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,52720,60712,19712,15812,4419,7729,49811,95032,91117,42711,32918,93416,50619,51714,5747,63618,10031,3797,36724,272
1. Tiền4,52720,6073,8473,0584,4411,7721,4983,95024,9119,4273,32910,9348,50611,51714,5747,63618,10031,3797,36724,272
2. Các khoản tương đương tiền8,3509,1008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,0008,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,0008,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,31222,21824,25139,03658,46749,40659,40570,98060,76592,28976,63799,29494,881103,531139,223135,357266,318189,176234,863167,478
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng84,76879,89679,07595,56783,79778,61378,79393,08577,792104,31090,107113,783101,947111,756141,760121,329183,557142,268112,407143,510
2. Trả trước cho người bán4,1221,8542,2862,1757,8394,5638,1082,9144,5855,6505,8383,8515,5204,3003,51414,19227,34335,89550,60731,228
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,54011,89213,84412,74812,47812,62715,98514,55212,36816,35213,83814,80517,57217,63423,87229,75992,81648,410108,87330,122
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,118-71,424-70,954-71,454-45,647-46,397-43,481-39,571-33,980-34,023-33,145-33,145-30,158-30,158-29,923-29,923-37,398-37,398-37,023-37,383
IV. Tổng hàng tồn kho16,98315,69016,50315,42837,69352,68746,54973,25378,61988,783114,156101,58891,207100,488104,508103,020142,54689,83671,89052,783
1. Hàng tồn kho16,98315,69016,50315,42837,69352,68746,54973,25378,61988,783114,300101,73191,350100,631104,651108,655142,68989,97972,03352,926
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-143-143-143-143-143-5,635-143-143-143-143
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1653,0792,5612,2412,8174,6423,2013,0803,6223,75410,32810,88210,42612,85717,02817,57713,86211,7937,3837,253
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,1612,9252,1721,8102,0572,7732,9583,0802,8773,0792,4062,5671,1213,4767,9488,5684,1173,9725,8117,253
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41543794317591,86987454616,9588,2968,7208,7959,0679,0099,6847,443740
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10235214964195855851361378832
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn133,308138,929144,864152,678158,552164,891170,158179,707185,402190,569223,954233,455234,436208,082200,556200,938200,411177,31575,41468,262
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2872,2872,4043,5223,5223,5222,5422,5522,5792,5792,5792,4222,4222,4222,4222,4322,6172,617439794
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,2872,2872,4043,5223,5223,5222,5422,5522,5792,5792,5792,4222,4222,4222,4222,4322,6172,617439794
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định106,254110,795115,733120,746125,864131,003147,591153,138154,122160,171175,887167,132186,816156,088161,499166,588171,690157,80555,17056,234
1. Tài sản cố định hữu hình91,99895,87342,18445,23448,38851,56483,06387,20986,79291,44198,20495,601106,57976,14080,23584,00987,78372,75447,52248,561
2. Tài sản cố định thuê tài chính13,49814,06172,58574,44576,30578,16563,15264,45065,74867,04568,34369,64170,93872,23673,53474,83176,12977,427
3. Tài sản cố định vô hình7588619641,0671,1701,2731,3761,4791,5821,6859,3401,8919,2987,7137,7307,7487,7787,6247,6487,672
III. Bất động sản đầu tư29,841
- Nguyên giá32,499
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,658
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,2029,2029,2029,2029,2028,4377,4097,12610,3158,03023,4717,98917,51418,4795,2614,8601551,95510,576155
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn9,202
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,2029,2029,2029,2028,4377,4097,12610,3158,03023,4717,98917,51418,4795,2614,8601551,95510,576155
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn816816816816816816816816816816816816816816816816816816816816
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh816816816816816816816816816816816816816816816816816816816
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn816
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,75015,82916,70918,39219,14821,11411,79916,07417,57018,97321,20025,25426,86830,27730,55926,24225,13314,1238,41210,263
1. Chi phí trả trước dài hạn14,75015,82916,70918,39219,14821,11411,79914,59316,39917,80220,75824,35026,19629,82730,55926,24225,13314,1238,4128,415
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,4811,1701,1704429046724501,848
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN196,295208,523200,375221,541269,969281,397288,811338,970361,319392,821436,404464,152447,456444,476475,889464,529641,237499,499396,916320,047
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả140,276141,675128,573136,397140,671130,469113,264116,87998,563105,139167,508196,022184,753181,910213,304206,561368,964250,894148,27379,684
I. Nợ ngắn hạn118,576120,216102,036109,860109,456106,85996,37699,99173,71380,289134,696163,043143,797141,136162,530162,064341,857220,036148,13379,535
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn61,88465,54462,98164,01465,82155,38744,97126,21223,09926,68380,654103,51693,14877,61669,18833,76585,98771,05171,74431,456
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn30,42037,45124,29430,84725,93527,45527,47331,67624,98126,24431,06540,58528,75744,08862,98965,95279,36149,05524,51214,251
4. Người mua trả tiền trước1,4321,4322,0511,5911,85210,9594,2181,4866,7794,4092,0463,6651,5661,7255,07417,66150,55658,95042,63114,508
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,4411,0313841717751,0146,16427,2996,4553,946243558596638783,5456,3752841167,730
6. Phải trả người lao động2,6292,4362,2174,0182,1402,2372,3444,4422,1412,3874,7623,1613,2073,8466,3605,0624,0273,1654,649
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,5954,6352,6343,3857,7304,9675,3065,6447,35610,66114,3065,72212,47610,85317,13129,14067,41728,6232,9521,312
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,4114769093643649092183641,455364291
11. Phải trả ngắn hạn khác7,5006,9406,2625,1654,8954,1604,6602,6702,5385,2214,5873,5173,4303,1973,4145,63347,0758,0132,9325,511
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26527030530530731933134536537534135637138799233481118
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn21,70021,46026,53726,53731,21523,61016,88816,88824,85024,85032,81232,97940,95740,77350,77544,49727,10730,857140150
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác7,8457,6058,0058,0058,005400400400400400400400400400400140140140150
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,85513,85518,53218,53223,21023,21016,48816,48824,45024,45032,41232,41240,37340,37350,37544,49726,96830,718
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả167183
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu56,02066,84771,80285,144129,298150,929175,547222,091262,756287,682268,896268,130262,703262,566262,585257,967272,273248,605248,643240,363
I. Vốn chủ sở hữu56,02066,84771,80285,144129,298150,929175,547222,091262,756287,682268,896268,130262,703262,566262,585257,967272,273248,605248,643240,363
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723209,723
2. Thặng dư vốn cổ phần15,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,25715,257
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,3535,353
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-174,313-163,486-158,531-145,188-101,035-79,404-54,786-8,24232,42357,34938,56337,79832,37032,23332,25227,63441,94018,27218,31010,030
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN196,295208,523200,375221,541269,969281,397288,811338,970361,319392,821436,404464,152447,456444,476475,889464,529641,237499,499396,916320,047
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |