CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex (vtx)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6
6
0
4.1K
0K
0x
2.3x
0% # 0%
-0.1
195 Bi
21 Mi
224
9.3 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 100 6.90 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 490 (0.28) 0% 60 (0.02) 0%
2018 350 (0.34) 0% 35 (0.01) 0%
2019 400 (0.27) 0% 21.69 (0.00) 0%
2020 296.98 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%
2021 382.44 (0.64) 0% 19.97 (0.02) 0%
2022 691.40 (0.31) 0% 41.10 (0.01) 0%
2023 350 (0.03) 0% 63.77 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV29,16148,99318,73765,268184,947133,957311,529635,716198,483272,461343,965280,821427,472580,411
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,828-4,954-13,194-44,153-103,421-51,3049,64225,2035,1125,79910,41924,70062,15518,280
Lợi nhuận sau thuế -10,828-4,954-13,194-44,153-104,684-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,280
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,828-4,954-13,194-44,153-104,684-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,280
Tổng tài sản196,295208,523200,375221,541221,445306,556463,652464,689317,171298,545328,579345,292352,038346,540
Tổng nợ140,276141,675128,573136,397136,450116,876195,848204,14576,24261,76387,53484,28874,776108,538
Vốn chủ sở hữu56,02066,84771,80285,14484,996189,679267,804260,543240,929236,782241,045261,004277,262238,002


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |