CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex (vtx)

6.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.40
6.40
6.40
0
4.1K
0K
0x
2.3x
0% # 0%
-0.1
195 Bi
21 Mi
224
9.3 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 200 6.40 1,000
5.50 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 490 (0.28) 0% 60 (0.02) 0%
2018 350 (0.34) 0% 35 (0.01) 0%
2019 400 (0.27) 0% 21.69 (0.00) 0%
2020 296.98 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%
2021 382.44 (0.64) 0% 19.97 (0.02) 0%
2022 691.40 (0.31) 0% 41.10 (0.01) 0%
2023 350 (0.03) 0% 63.77 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV65,26861,78334,35223,544184,947133,957311,529635,716198,483272,461343,965280,821427,472580,411
Tổng lợi nhuận trước thuế-44,153-21,631-23,385-14,103-103,272-51,3049,64225,2035,1125,79910,41924,70062,15518,280
Lợi nhuận sau thuế -44,153-21,631-24,618-14,133-104,535-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,280
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-44,153-21,631-24,618-14,133-104,535-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,280
Tổng tài sản221,541269,969281,397288,811221,541306,556463,652464,689317,171298,545328,579345,292352,038346,540
Tổng nợ136,397140,671130,469113,264136,397116,876195,848204,14576,24261,76387,53484,28874,776108,538
Vốn chủ sở hữu85,144129,298150,929175,54785,144189,679267,804260,543240,929236,782241,045261,004277,262238,002


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |