CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex (vtx)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
4.1K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
0.9
78 Bi
21 Mi
19
8.5 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV29,16148,99318,73765,268184,947133,957311,529635,716198,483272,461343,965280,821427,472580,411
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,828-4,954-13,194-44,153-103,421-51,3049,64225,2035,1125,79910,41924,70062,15518,280
Lợi nhuận sau thuế -10,828-4,954-13,194-44,153-104,684-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,280
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,828-4,954-13,194-44,153-104,684-78,0487,65319,6144,3694,4306,09017,64448,87018,280
Tổng tài sản196,295208,523200,375221,541221,445306,556463,652464,689317,171298,545328,579345,292352,038346,540
Tổng nợ140,276141,675128,573136,397136,450116,876195,848204,14576,24261,76387,53484,28874,776108,538
Vốn chủ sở hữu56,02066,84771,80285,14484,996189,679267,804260,543240,929236,782241,045261,004277,262238,002


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc