CTCP Dây Cáp điện Việt Nam (cav)

69.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,218,32411,473,99710,602,40510,690,5889,153,5658,671,3736,934,2665,735,1175,905,4245,964,7044,464,1643,398,5353,181,2832,350,1721,666,6191,702,432611,386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu134,439140,070123,309111,615123,234125,330108,778104,065237,579570,1391,7384,1576,26110,45914,2512,634822
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,083,88511,333,92710,479,09610,578,9739,030,3318,546,0436,825,4885,631,0525,667,8445,394,5654,462,4263,394,3783,175,0222,339,7131,652,3681,699,798610,565
4. Giá vốn hàng bán8,980,11910,170,3129,507,1819,544,2837,926,0827,660,1006,138,9315,069,3185,177,7734,980,0484,032,4563,011,7722,753,2792,015,8951,434,8721,525,180528,098
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,103,7661,163,615971,9151,034,6901,104,249885,943686,557561,733490,072414,518429,970382,606421,743323,818217,496174,61882,467
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,29711,48032,39857,35947,49670,05813,1476,2906,3716,4602,9061,99719,0495,73016,14410,4851,726
7. Chi phí tài chính249,333354,806226,032216,244162,56686,11559,47451,53551,17156,76275,06275,40584,99961,52258,11778,21415,830
-Trong đó: Chi phí lãi vay111,352117,453104,194108,56579,38447,49632,33423,47823,26832,49045,60539,77046,10125,52824,06643,38610,599
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,071
9. Chi phí bán hàng213,743237,294226,323252,286199,737184,07498,33982,85070,57976,34678,84645,38855,42056,03636,19221,63725,843
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp136,342127,627144,021136,862169,602170,722134,599113,153157,418125,852113,75899,035100,92491,41362,38143,18728,860
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)512,646455,369407,936486,656619,841520,162407,292320,485217,275162,018165,210164,775199,449120,57876,95142,06613,660
12. Thu nhập khác19,49827,34615,20815,44312,44818,3024,9836,6962,2205,1415,6011,8225,5014807686596
13. Chi phí khác3,2464045191,0965,0427,8982,21522,77097562988572,0452027350714
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,25226,94214,68914,3477,40610,4042,769-16,0742,1234,5784,6131,7653,457460495152-8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)528,898482,311422,625501,003627,247530,566410,061304,411219,399166,596169,823166,541202,906121,03877,44642,21813,652
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành114,80491,27293,74695,199145,514120,56082,98064,68248,82737,91141,65135,63149,84431,54016,7959,56914,036
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,3536,794-6,90612,309-12,038-5,1391,022357-4-1,1331,4466,6491,765-1,1692,6372,423-10,210
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)108,45198,06586,840107,507133,476115,42184,00265,03948,82336,77843,09842,28051,61030,37219,43211,9923,826
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)420,447384,245335,785393,496493,771415,145326,059239,372170,576129,818126,726124,261151,29690,66658,01430,2269,826
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,752
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)420,447384,245335,785393,496493,771401,393326,059239,372170,576129,818126,726124,261151,29690,66658,01430,2269,826

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |