CTCP Cấp nước Cà Mau (cmw)

14.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,04637,41340,08237,67232,37332,04835,89335,66233,25832,14529,84428,22827,88428,34130,33429,57026,56727,59026,37429,924
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,04637,41340,08237,67232,37332,04835,89335,66233,25832,14529,84428,22827,88428,34130,33429,57026,56727,59026,37429,924
4. Giá vốn hàng bán21,64025,20623,61421,55122,40120,55121,02321,30221,99820,24020,25718,78217,45019,21422,53521,27018,01724,60318,18521,756
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,40612,20716,46716,1219,97111,49714,87014,35911,26011,9049,5869,44610,4349,1277,7998,3008,5502,9878,1898,168
6. Doanh thu hoạt động tài chính31122322621113112121142
7. Chi phí tài chính868454823555826348671341679359875539850352860346721242761198
-Trong đó: Chi phí lãi vay868454823555826348671341679359875539850352860346721242761198
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,4001,5541,3581,4121,3691,2931,2781,5011,2111,2761,3731,1961,1491,1818038131,6441,0141,2681,129
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5518,2757,0097,7056,9046,1697,6525,7627,5634,4664,5634,7194,2554,8894,6044,5944,2614,4154,7574,944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,5891,9257,2796,4518953,6895,2726,7621,8105,8042,7772,9944,1842,7061,5442,5481,926-2,6831,4171,899
12. Thu nhập khác3171,3893071,0151,2391912142552481972331102391622325,6565,06230
13. Chi phí khác443922460351613372182350321,250
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2731,3502865551,20519153252-1241792101102381122325,6565,062-2-1,250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,8623,2757,5657,0062,1003,8805,3267,0141,6865,9832,9863,1034,4222,8181,7762,5487,5822,3791,416650
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1816551,6051,4934277761,4791,4033371,197600621885574355510795476283130
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1816551,6051,4934277761,4791,4033371,197600621885574355510795476283130
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6812,6205,9605,5131,6733,1043,8475,6101,3494,7862,3872,4833,5382,2441,4212,0386,7871,9031,132520
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,6812,6205,9605,5131,6733,1043,8475,6101,3494,7862,3872,4833,5382,2441,4212,0386,7871,9031,132520

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |