CTCP Điện cơ Hải Phòng (dhp)

11.80
0.50
(4.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh230,863238,935230,021264,612264,393267,731280,447253,150267,109258,613301,225251,289225,373215,225163,221140,685114,094
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0701,1531,0911,3882,5691,2071,1256776012356512,4491,85630
3. Doanh thu thuần (1)-(2)229,793237,782228,930263,224261,825266,525279,322252,472266,508258,378300,574248,840223,518215,225163,221140,685114,064
4. Giá vốn hàng bán197,312202,717192,120224,221226,744231,477244,201220,304232,421222,660259,523211,074183,409184,389133,345123,129102,328
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,48135,06636,81039,00335,08135,04835,12132,16834,08835,71841,05137,76640,10830,83629,87517,55611,736
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,4252,8973,3582,8782,22466817991491734112024282931
7. Chi phí tài chính2,1965,0175,1853,9093,2962,8831,5122,2832,0262,1441,4542,9594,4985,9966,3032,9841,714
-Trong đó: Chi phí lãi vay1881621,7606832395761,0451,6401,7372,0661,4451,8613,6845,9596,2982,9081,651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,7554,0464,6025,9104,9655,1856,0854,7304,5134,5126,4125,2204,9913,1301,216744551
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,07914,39214,90115,20313,81514,34115,30013,05812,85413,19112,39010,0499,8099,0455,9035,3804,295
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,87514,50815,48016,85915,22913,30812,40312,18914,74415,88720,83019,55020,83012,68916,4828,4775,207
12. Thu nhập khác981,698215407911,5013,3689,54038846539,5577623477833046834
13. Chi phí khác2576631,0822010234925274783
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)961,698215407911,4442,7058,45836846539,4554133235092266534
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,97216,20615,69617,26615,32014,75115,10820,64715,11216,35260,28419,96321,15213,19816,7088,5425,240
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,9943,0012,9393,3732,9442,9503,0224,1293,0223,2703,9423,9244,49310,6532,9242,136917
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,602451526-11,579
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,9943,0012,9393,3732,9442,9503,0224,1293,0223,27014,5444,3755,018-9262,9242,136917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,97713,20512,75713,89312,37611,80112,08716,51712,09013,08245,74015,58816,13414,12413,7846,4074,323
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9714467
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,97713,20512,75713,89312,37611,80112,08716,51712,09013,08245,74015,49115,99014,05713,7846,4074,323

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |