CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (dop)

12
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,09786,63983,66672,34071,43281,208
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)81,09786,63983,66672,34071,43281,208
4. Giá vốn hàng bán23,61025,67229,52117,70516,61124,107
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,48760,96654,14454,63454,82157,101
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5142,12343929764169
7. Chi phí tài chính1382991,1701,4211,5012,068
-Trong đó: Chi phí lãi vay772999751,2841,3561,094
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng34,70838,30835,15937,89835,33536,494
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,1639,7038,0408,6958,7598,513
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,99114,77910,2146,9189,29010,195
12. Thu nhập khác1,8338623001,417257
13. Chi phí khác3,876113495139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,043748-1951,417119
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,94915,52810,0198,3359,40810,195
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0993,0861,9951,1631,4022,061
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,0993,0861,9951,1631,4022,061
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,84912,4428,0247,1728,0068,133
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,84912,4428,0247,1728,0068,133

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |