CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp (dop)

14
-0.10
(-0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14
14
14
1,000
17.8K
2.1K
6.2x
0.7x
10% # 12%
0.0
61 Bi
5 Mi
163
15.1 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 14.20 500
0 14.60 100
0.00 0 14.90 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:13 14 -0.10 500 500
13:33 14 -0.10 500 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 9.50 (0.01) 0%
2018 0 (0.07) 0% 9.50 (0.01) 0%
2019 67 (0.08) 0% 9 (0.01) 0%
2020 72 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 67.90 (0.07) 0% 0.01 (0.01) 90%
2022 74 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 80 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV81,09786,63983,66672,34071,43281,208
Tổng lợi nhuận trước thuế12,94915,52810,0198,3359,40810,195
Lợi nhuận sau thuế 9,84912,4428,0247,1728,0068,133
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,84912,4428,0247,1728,0068,133
Tổng tài sản101,97596,63397,09496,704101,97596,63397,09496,70495,59798,09087,53778,94474,11870,977
Tổng nợ18,20614,88321,56424,22718,20614,88321,56424,22721,89325,25919,68210,8658,0346,993
Vốn chủ sở hữu83,76881,74975,53172,47783,76881,74975,53172,47773,70372,83167,85468,07966,08463,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |