CTCP Dược Đồng Nai (dpp)

28
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh443,320324,814411,388332,482328,955279,512
4. Giá vốn hàng bán413,934295,598376,770307,651307,641258,426
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,61127,27431,70322,22721,13420,885
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5519681,1819511,4221,004
7. Chi phí tài chính1,5091,3562,5444711,548473
-Trong đó: Chi phí lãi vay201708652415474320
9. Chi phí bán hàng9,0668,18510,9246,8806,5137,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5538,4199,6497,3387,0546,911
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,03410,2829,7678,4907,4426,938
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,14910,4199,7638,5008,0357,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,8858,2907,7706,7646,3795,795
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,8858,2907,7706,7646,3795,795

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |