CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (dte)

3.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh499,981210,59296,066223
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)499,981210,59296,066223
4. Giá vốn hàng bán371,949121,00156,818
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)128,03189,59139,248223
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,143874879781
7. Chi phí tài chính57,44652,9349,689
-Trong đó: Chi phí lãi vay57,44654,1109,689
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,75612,94011,5263738
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)61,97324,59118,912744185
12. Thu nhập khác741,493263
13. Chi phí khác3499,359704
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-34132,134-441
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,63156,72518,471744185
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,31610,1732,83714937
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,31610,1732,83714937
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,31546,55215,634595148
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,8724,4481,700
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,44342,10313,934595148

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |