| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 499,981 | 210,592 | 96,066 | | 223 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 499,981 | 210,592 | 96,066 | | 223 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 371,949 | 121,001 | 56,818 | | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 128,031 | 89,591 | 39,248 | | 223 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,143 | 874 | 879 | 781 | |
| 7. Chi phí tài chính | 57,446 | 52,934 | 9,689 | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 57,446 | 54,110 | 9,689 | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,756 | 12,940 | 11,526 | 37 | 38 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 61,973 | 24,591 | 18,912 | 744 | 185 |
| 12. Thu nhập khác | 7 | 41,493 | 263 | | |
| 13. Chi phí khác | 349 | 9,359 | 704 | | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -341 | 32,134 | -441 | | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 61,631 | 56,725 | 18,471 | 744 | 185 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11,316 | 10,173 | 2,837 | 149 | 37 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 11,316 | 10,173 | 2,837 | 149 | 37 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 50,315 | 46,552 | 15,634 | 595 | 148 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 5,872 | 4,448 | 1,700 | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 44,443 | 42,103 | 13,934 | 595 | 148 |