CTCP Thủy điện Nậm Mu (hjs)

28.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,57136,61732,65819,13425,02836,93046,52040,52242,33343,84143,81028,64138,05142,82658,12638,26440,93243,33349,78931,783
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)33,57136,61732,65819,13425,02836,93046,52040,52242,33343,84143,81028,64138,05142,82658,12638,26440,93243,33349,78931,783
4. Giá vốn hàng bán21,50519,18615,92511,62014,96225,08821,80121,97224,28722,89520,09317,40225,39228,27124,81220,41024,02928,02223,06417,718
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,06617,43016,7337,51410,06511,84224,71918,55018,04520,94623,71711,23812,65914,55533,31417,85416,90315,31126,72514,064
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7631,5651,4941,5251,6119486668279131,0831,0609701,08357388968174772749
7. Chi phí tài chính1049192792148280585
-Trong đó: Chi phí lãi vay9919148280585
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4142,8212,5552,4042,4722,2582,5152,6142,5962,4912,7232,1162,7681,8322,3132,3372,4202,2031,8912,132
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,41516,07115,5816,6269,20410,53222,87016,73716,27119,53822,05310,09210,97513,29631,89015,52315,30013,00725,28111,396
12. Thu nhập khác110326284786545
13. Chi phí khác425847868161452505829923212145695
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4-148279-8-66-16-1457-250-58-29-6-232-6-137-63045
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,41115,92215,8606,6189,13810,51622,72516,73716,27819,28821,99510,06310,96913,06431,88515,52315,16313,00724,65011,441
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2833,2763,3531,3261,8322,1044,6483,3473,2563,8584,5672,0162,1942,6266,4123,1203,0092,6505,1012,370
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2833,2763,3531,3261,8322,1044,6483,3473,2563,8584,5672,0162,1942,6266,4123,1203,0092,6505,1012,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,12712,64712,5065,2937,3078,41218,07713,39013,02215,43017,4288,0468,77510,43725,47312,40312,15510,35719,5509,071
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát37128191111621-7747644373924-469-5588-84
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,09112,63512,4995,2737,2968,40118,07113,36813,03015,35617,3528,0028,73910,39825,44912,40712,08610,41219,4629,154

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |