CTCP Thủy điện Nậm Mu (hjs)

28.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,57136,61732,65819,13425,028121,980149,000158,625177,266165,837188,962152,869180,228166,704160,090
Giá vốn hàng bán21,50519,18615,92511,62014,96268,23683,82384,67898,60092,834117,99171,303119,71688,07391,329
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,06617,43016,7337,51410,06553,74465,17773,94678,66673,00370,97181,56660,51278,63068,761
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,41516,07115,5816,6269,20449,69259,34467,95471,83064,95957,70065,03550,15754,49026,997
Tổng lợi nhuận trước thuế11,41115,92215,8606,6189,13849,81159,11667,62471,58364,23764,72362,08050,29352,81226,352
Lợi nhuận sau thuế 9,12712,64712,5065,2937,30739,57347,18553,92757,27551,15356,24551,75344,26645,99122,706
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,09112,63512,4995,2737,29639,49747,13653,74157,18851,14156,24349,09944,51646,02425,682
Tổng tài sản ngắn hạn172,538176,909168,887155,932154,689172,538155,771143,718108,21069,75159,94365,04258,10862,04350,315
Tiền mặt24,57325,7732,31414,77113,63824,57313,63882,54647,0889,4054,19620,6205,42816,5496,882
Đầu tư tài chính ngắn hạn119,160117,460115,900115,500115,500119,160115,50031,10030,00029,50029,5008,500
Hàng tồn kho12,27212,27212,27212,27012,27012,27212,27012,27012,27112,28512,29431,32730,71528,00627,413
Tài sản dài hạn184,999190,783195,736201,726209,210184,999208,128220,123245,100276,672315,736349,231374,044405,459435,689
Tài sản cố định176,859182,479188,126193,786199,447176,859199,447216,626238,881275,631314,464330,799369,460403,373427,808
Đầu tư tài chính dài hạn2,000
Tổng tài sản357,537367,692364,623357,659363,900357,537363,900363,840353,311346,424375,679414,274432,151467,502486,004
Tổng nợ42,00661,28870,86630,39041,92442,00641,92438,59727,04227,14256,852106,470130,471171,889212,318
Vốn chủ sở hữu315,531306,404293,757327,269321,976315,531321,976325,243326,268319,282318,827307,803301,681295,614273,686

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.88K2.24K2.56K2.72K2.44K2.68K2.34K2.12K2.19K1.22K1.60K1.39K1.39K1.83K1.02K0.76K1.91K1.54K1.18K1.05K1.04K
Giá cuối kỳ26.90K32.76K39.04K32.42K24.07K27.13K14.97K13.27K12.52K9.11K7.62K4.73K3.80K2.29K1.30K3.13K3.02K2.14K5.14K5.23KK
Giá / EPS (PE)14.30 (lần)14.60 (lần)15.26 (lần)11.90 (lần)9.88 (lần)10.13 (lần)6.40 (lần)6.26 (lần)5.71 (lần)7.45 (lần)4.78 (lần)3.41 (lần)2.73 (lần)1.25 (lần)1.27 (lần)4.14 (lần)1.58 (lần)1.39 (lần)4.37 (lần)4.98 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.63 (lần)4.62 (lần)5.17 (lần)3.84 (lần)3.05 (lần)3.02 (lần)2.06 (lần)1.55 (lần)1.58 (lần)1.20 (lần)0.98 (lần)0.50 (lần)0.46 (lần)0.28 (lần)0.19 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách15.03K15.33K15.49K15.54K15.20K15.18K14.66K14.37K14.08K13.03K13.23K13.35K12.98K12.63K11.77K28.71K13.90K13.16K12.66K11.49K7.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.79 (lần)2.14 (lần)2.52 (lần)2.09 (lần)1.58 (lần)1.79 (lần)1.02 (lần)0.92 (lần)0.89 (lần)0.70 (lần)0.58 (lần)0.35 (lần)0.29 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.41 (lần)0.46 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.26%42.81%39.50%30.63%20.13%15.96%15.70%13.45%13.27%10.35%13.72%12.19%10.69%10.67%11.23%8.65%1.89%4.37%15.34%16.46%9.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.74%57.19%60.50%69.37%79.87%84.04%84.30%86.55%86.73%89.65%86.28%87.81%89.31%89.33%88.77%91.35%98.11%95.63%84.66%83.54%90.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn11.75%11.52%10.61%7.65%7.83%15.13%25.70%30.19%36.77%43.69%49.20%65.97%68.82%71.50%71.68%68.36%80.31%80.14%73.55%71.16%76.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu13.31%13.02%11.87%8.29%8.50%17.83%34.59%43.25%58.15%77.58%96.85%193.85%220.70%250.86%253.14%216.05%407.89%403.46%278.12%246.78%320.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn88.25%88.48%89.39%92.35%92.17%84.87%74.30%69.81%63.23%56.31%50.80%34.03%31.18%28.50%28.32%31.64%19.69%19.86%26.45%28.84%23.77%
6/ Thanh toán hiện hành410.75%371.56%372.36%400.16%256.99%105.44%71.07%90.91%107.74%110.60%153.25%44.41%33.59%32.08%62.64%60%11.56%33.37%133.17%360.80%90.08%
7/ Thanh toán nhanh381.53%342.29%340.57%354.78%211.72%83.81%36.84%42.86%59.11%50.34%151.60%37.58%32.14%32.02%61.33%53.71%11.16%33.23%132.99%360.31%89.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn58.50%32.53%213.87%174.13%34.65%7.38%22.53%8.49%28.74%15.13%40.38%4.33%5.57%6.52%11.16%22.42%2.84%6.82%26.07%93.52%14.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.12%40.95%43.60%50.17%47.87%50.30%36.90%41.70%35.66%32.94%29.93%23.97%20.03%18.74%16.41%13.92%13.69%9.51%12.41%14.74%17.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn70.70%95.65%110.37%163.82%237.76%315.24%235.03%310.16%268.69%318.18%218.20%196.67%187.45%175.66%146.07%160.85%725.67%217.77%80.91%89.54%187.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.66%46.28%48.77%54.33%51.94%59.27%49.66%59.74%56.39%58.49%58.92%70.44%64.24%65.73%57.93%43.98%69.51%47.87%46.93%51.10%74.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho556.03%683.15%690.12%803.52%755.67%959.74%227.61%389.76%314.48%333.16%11,300.87%658.33%1,838.99%36,474.26%2,634.75%675.60%8,130.43%20,376.71%23,720.69%25,216.98%40,822.58%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.38%31.63%33.88%32.26%30.84%29.76%32.12%24.70%27.61%16.04%20.47%14.76%16.69%22.06%14.97%5.99%19.82%24.44%19.80%17.89%17.70%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.05%12.95%14.77%16.19%14.76%14.97%11.85%10.30%9.84%5.28%6.13%3.54%3.34%4.13%2.46%0.83%2.71%2.32%2.46%2.64%3.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.52%14.64%16.52%17.53%16.02%17.64%15.95%14.76%15.57%9.38%12.06%10.39%10.72%14.50%8.67%2.64%13.77%11.70%9.29%9.14%13.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)58%56%63%58%55%48%69%37%52%28%37%29%39%55%40%14%51%62%51%47%49%
Tăng trưởng doanh thu-18.13%-6.07%-10.52%6.89%-12.24%23.61%-15.18%8.11%4.13%-2.19%16.05%12.72%0.51%21.75%34.99%30.69%%6.04%1.21%-0.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-16.21%-12.29%-6.03%11.82%-9.07%14.55%10.30%-3.28%79.21%-23.33%60.96%-0.35%-23.94%79.37%237.20%-60.47%%30.88%12.03%0.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.20%8.62%42.73%-0.37%-52.26%-46.60%-18.40%-24.10%-19.04%-21.08%-30.69%-9.70%-9.52%6.33%20.07%9.40%%50.79%24.21%12.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2%-1%-0.31%2.19%0.14%3.58%2.03%2.05%8.01%-1.47%38.73%2.81%2.84%7.30%2.48%106.55%%3.95%10.22%45.96%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.75%0.02%2.98%1.99%-7.79%-9.32%-4.14%-7.56%-3.81%-11.12%-7.06%-5.80%-6%6.61%14.50%28.53%%38.40%20.18%20.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |