CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc (hpm)

6.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,98190,6264,2602408132,4353735,2749,0004,9511,403
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,98190,6264,2602408132,4353735,2749,0004,9511,403
4. Giá vốn hàng bán2,23258,4365882202,3163,9523,1095,8626,1042,612903
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,74932,1903,67220-1,503-1,517-2,736-5882,8962,338500
6. Doanh thu hoạt động tài chính11410400
7. Chi phí tài chính26145197
-Trong đó: Chi phí lãi vay26145
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng36
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9109,3721,225-1,0133,5194,6332,2265,7021,394898749
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,57922,7722,4471,033-5,022-6,149-5,194-5,8801,9021,440-249
12. Thu nhập khác3106,9782771969,649285,000
13. Chi phí khác1,66410,8062,4742,4441,6581,023161246944,622
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,354-3,828-2,197-2,444-1,4628,626-161-2427-694378
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,22418,945250-1,411-6,4842,476-5,355-5,9041,929746129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5784,56845330730
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5784,56845330730
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64614,376250-1,411-6,4842,476-5,355-5,9041,47643999
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64614,376250-1,411-6,4842,476-5,355-5,9041,47643999

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |