CTCP In Tổng hợp Bình Dương (ibd)

9
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,91084,34895,55884,62583,168119,455108,90835,502102,858
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2131101,7121,5548766732,1843391,824
3. Doanh thu thuần (1)-(2)81,69784,23893,84783,07182,292118,782106,72535,163101,035
4. Giá vốn hàng bán58,34866,72980,05662,16163,34498,07586,78927,74481,361
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,34917,50913,79120,91018,94820,70719,9357,41919,673
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5494,5373,6643,3003,9132,5601,1655511,653
7. Chi phí tài chính4,160
-Trong đó: Chi phí lãi vay11
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8872,4183,8043,3044,0854,6642,2335,013
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,5237,2668,7658,38510,0949,41611,2832,3377,213
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,48812,3624,88511,6659,4639,7675,1533,4009,101
12. Thu nhập khác1,60846952190452975896298
13. Chi phí khác87461382815178
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,521422-86162442975395220
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,00912,7844,79911,8279,5079,7965,9063,4959,321
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2382,5999871,6471,3311,9591,181699
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,2382,5999871,6471,3311,9591,181699
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,77110,1863,81210,1808,1767,8374,7252,7969,321
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,77110,1863,81210,1808,1767,8374,7252,7969,321

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |