CTCP Bao bì và In Nông nghiệp (inn)

39.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh580,206458,167393,098373,412567,232451,379376,134371,815489,768384,780318,425340,293527,789432,497372,789377,611547,845374,592308,536307,822
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20549120811110263697152166129102861,232567255319
3. Doanh thu thuần (1)-(2)580,000457,676392,890373,301567,222451,379376,134371,815489,768384,517317,729340,141527,623432,367372,687377,524546,614374,025308,282307,504
4. Giá vốn hàng bán469,561374,872312,231301,130474,401373,529305,758298,741410,436315,338260,168269,549452,748367,613307,214320,258465,351328,510263,448259,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)110,43982,80480,65972,17092,82277,85070,37773,07479,33269,18057,56170,59274,87664,75465,47457,26781,26345,51544,83347,986
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8531,987585992,0993,1831,9759357,3201,5841,5391629781931,020969003851,044105
7. Chi phí tài chính1,0703622853206316764464298817495808002,1081,8612,5343,2152,0171,9631,474986
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0703622763086316203194128677485746921,8571,5232,3523,1182,0171,9631,470986
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,67812,6249,94811,13221,00313,99110,25413,30916,90513,47811,44615,51017,75412,01512,44110,41418,98910,5179,35210,673
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,10033,93835,21829,95136,28832,29628,68830,28034,06228,64323,13829,57227,35124,68128,63920,06929,28321,33316,42018,707
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,44537,86635,26631,36636,99734,07032,96429,99134,80527,89423,93624,87128,64026,38922,87823,66431,87512,08618,63117,725
12. Thu nhập khác1,663135119982456081222593111691,0491232,8982762,3472185371912617,339
13. Chi phí khác1,45834142545451282,4541271,0484915577
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20513585972416061182142651671,0471154441481,300-2745331862547,331
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,65038,00235,35031,46337,23934,67633,08130,20535,07028,06224,98324,98629,08426,53724,17823,39032,40712,27218,88525,056
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,6235,4804,7284,8931,6196,9356,6166,041-1,7465,6124,9974,9975,8175,3074,8364,6786,4812,4543,7775,011
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,6235,4804,7284,8931,6196,9356,6166,041-1,7465,6124,9974,9975,8175,3074,8364,6786,4812,4543,7775,011
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,02732,52130,62326,57035,62027,74126,46524,16436,81622,44919,98719,98923,26721,23019,34218,71225,9269,81815,10820,045
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,02732,52130,62326,57035,62027,74126,46524,16436,81622,44919,98719,98923,26721,23019,34218,71225,9269,81815,10820,045

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |