CTCP Bao bì và In Nông nghiệp (inn)

39.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV580,206458,167393,098373,412567,2321,804,8831,767,7651,533,2661,710,6861,538,7961,210,7741,310,0171,164,935978,332883,288
Giá vốn hàng bán469,561374,872312,231301,130474,4011,457,7941,452,9491,255,4911,447,8331,320,2601,029,3791,073,852976,249804,222714,851
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV110,43982,80480,65972,17092,822346,073314,143276,665262,370216,164180,683235,677188,352173,931167,894
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh44,44537,86635,26631,36636,997148,943134,023111,506101,57180,31781,354103,90495,41495,46086,403
Tổng lợi nhuận trước thuế44,65038,00235,35031,46337,239149,465135,202113,101103,18988,62183,643107,35395,92390,91389,125
Lợi nhuận sau thuế 37,02732,52130,62326,57035,620126,741113,99099,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,283
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,02732,52130,62326,57035,620126,741113,99099,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,283
Tổng tài sản ngắn hạn778,799719,736746,942606,955795,699778,799795,699769,518598,054712,764445,907469,731431,810327,331242,912
Tiền mặt113,807108,237191,98086,307139,473113,807139,473119,888109,91153,42362,43066,142119,46149,81142,766
Đầu tư tài chính ngắn hạn180,000160,00080,00080,000100,000180,000100,000240,00034,00046,00030,00038,00019,700
Hàng tồn kho169,293168,882178,054166,554215,206169,293215,206123,739148,672238,41293,82296,35382,09764,23662,745
Tài sản dài hạn526,695486,608429,675399,199411,108526,695411,108320,186394,695409,696356,647322,684221,945227,036248,467
Tài sản cố định360,057245,818233,070230,409246,013360,057246,013291,894371,307312,049257,905300,755212,887219,03594,171
Đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
Tổng tài sản1,305,4941,206,3451,176,6171,006,1531,206,8071,305,4941,206,8071,089,704992,7491,122,460802,554792,415653,755554,368491,379
Tổng nợ464,516399,258403,008259,018485,827464,516485,827432,742400,678572,430283,850298,154204,952206,468189,619
Vốn chủ sở hữu840,978807,087773,609747,135720,980840,978720,980656,961592,071550,030518,704494,261448,803347,900301,760

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.69K6.33K5.51K4.59K3.94K3.73K4.77K4.44K6.73K6.60K5.46K4.29K5.24K3.99K3.45K2.85K3.14K
Giá cuối kỳ41.90K36.33K28.36K23.48K22.19K18.94K14.63K14.07K20.51K19.23K10.08K9.08K5.86K2.66K2.25K1.75K6.86K
Giá / EPS (PE)8.93 (lần)5.74 (lần)5.14 (lần)5.12 (lần)5.63 (lần)5.08 (lần)3.07 (lần)3.17 (lần)3.05 (lần)2.91 (lần)1.85 (lần)2.12 (lần)1.12 (lần)0.67 (lần)0.65 (lần)0.61 (lần)2.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.63 (lần)0.37 (lần)0.33 (lần)0.25 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)0.23 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.24 (lần)
Giá sổ sách31.15K40.05K36.50K32.89K30.56K28.82K27.46K25.97K32.21K27.94K23.89K20.71K21.19K18.33K19.09K17.54K14.78K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.35 (lần)0.91 (lần)0.78 (lần)0.71 (lần)0.73 (lần)0.66 (lần)0.53 (lần)0.54 (lần)0.64 (lần)0.69 (lần)0.42 (lần)0.44 (lần)0.28 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.66%65.93%70.62%60.24%63.50%55.56%59.28%66.05%59.05%49.43%62.58%52.09%64.30%44.76%49.21%58.81%55.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.34%34.07%29.38%39.76%36.50%44.44%40.72%33.95%40.95%50.57%37.42%47.91%35.70%55.24%50.79%41.19%44.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.58%40.26%39.71%40.36%51%35.37%37.63%31.35%37.24%38.59%35.14%34.42%37.48%34.13%47.93%44.98%40.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu55.24%67.38%65.87%67.67%104.07%54.72%60.32%45.67%59.35%62.84%54.18%52.49%59.94%51.81%92.05%81.77%66.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.42%59.74%60.29%59.64%49%64.63%62.37%68.65%62.76%61.41%64.86%65.58%62.53%65.87%52.07%55.02%59.95%
6/ Thanh toán hiện hành168.12%164.22%178.35%149.74%143.83%157.20%157.55%210.69%161.67%140.72%178.09%158.05%171.58%135.84%129.99%162.67%161.58%
7/ Thanh toán nhanh131.58%119.80%149.67%112.51%95.72%124.13%125.23%170.63%129.94%104.37%131.78%105.90%112.14%84.08%77.96%113.60%91.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.57%28.78%27.79%27.52%10.78%22.01%22.18%58.29%24.60%24.77%30.51%25.66%31.27%10.76%21.87%48.02%40.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản138.25%146.48%140.70%172.32%137.09%150.87%165.32%178.19%176.48%179.76%191.85%184.24%205%185.04%164.26%132.52%117.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn231.75%222.17%199.25%286.04%215.89%271.53%278.89%269.78%298.88%363.62%306.57%353.73%318.82%413.39%333.82%225.33%213.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu214.62%245.19%233.39%288.93%279.77%233.42%265.05%259.56%281.21%292.71%295.78%280.95%327.88%280.91%315.46%240.87%196.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho861.11%675.14%1,014.63%973.84%553.77%1,097.16%1,114.50%1,189.14%1,251.98%1,139.30%973.26%885.56%758.89%885.20%711.30%625.17%405.04%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.02%6.45%6.47%4.83%4.61%5.54%6.56%6.59%7.43%8.07%7.73%7.36%7.54%7.76%5.73%6.74%10.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.71%9.45%9.11%8.32%6.32%8.36%10.84%11.74%13.12%14.51%14.83%13.57%15.46%14.35%9.41%8.93%12.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.07%15.81%15.11%13.94%12.89%12.93%17.38%17.10%20.91%23.62%22.87%20.69%24.72%21.79%18.07%16.24%21.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%8%8%6%5%7%8%8%9%10%9%9%9%10%7%8%13%
Tăng trưởng doanh thu2.10%15.29%-10.37%11.17%27.09%-7.58%12.45%19.07%10.76%15.74%21.44%11.68%34.91%28.25%42.54%45.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận11.19%14.86%20.22%16.44%5.69%-21.89%11.92%5.51%2.03%20.82%27.47%9.09%31.12%73.72%21.09%-9.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.39%12.27%8%-30%101.67%-4.80%45.48%-0.73%8.89%35.65%19.05%14.14%33.71%-18.94%22.53%45.32%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.64%9.74%10.96%7.64%6.04%4.95%10.13%29%15.29%16.95%15.35%30.34%15.58%44.02%8.84%18.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.18%10.75%9.77%-11.56%39.86%1.28%21.21%17.93%12.82%23.52%16.62%24.27%21.77%13.84%14.99%29.37%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |