CTCP Thương mại - Đầu tư Long Biên (lbc)

14.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh158,886153,275147,007148,858166,486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1431,077401
3. Doanh thu thuần (1)-(2)158,885153,132145,930148,457166,486
4. Giá vốn hàng bán123,658121,205117,059115,064130,942
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,22731,92728,87233,39335,545
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3731,4391,220893784
7. Chi phí tài chính1565
-Trong đó: Chi phí lãi vay1565
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng21,79118,82017,23918,95520,300
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5457,7667,57810,22111,416
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,2506,7805,2765,1034,608
12. Thu nhập khác580209288297272
13. Chi phí khác518026
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)529129262297272
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,7786,9105,5375,4004,880
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7921,419794773994
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7921,419794773994
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,9865,4904,7434,6273,886
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,9865,4904,7434,6273,886

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |