Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

12.50
0.10
(0.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần2,371,396-1,782,193457,229931,7771,259,2191,433,7421,158,408981,1731,117,506952,864762,879600,482596,040732,411740,112490,264286,954212,37975,77230,182
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự8,777,3592,928,6916,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,0132,751,2842,454,3292,144,2362,609,3802,691,1901,714,7501,251,1871,024,772373,24042,569
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-6,405,963-4,710,884-5,976,390-3,831,517-4,283,296-4,525,032-4,132,865-3,757,692-3,319,980-2,608,149-1,988,405-1,853,847-1,548,196-1,876,969-1,951,078-1,224,485-964,233-812,394-297,467-12,387
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ188,78974,96833,518132,842143,63244,78950,74525,42118,1823,5583,624-6,532-1919,47219,18527,95299,2151,929103,263
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ363,374165,438102,350275,030243,405114,551102,97465,34756,17538,22229,53516,12616,42825,89834,66637,878110,83910,856107,792
Chi phí hoạt động dịch vụ-174,585-90,470-68,832-142,188-99,773-69,762-52,229-39,926-37,993-34,664-25,911-22,658-16,619-16,427-15,482-9,926-11,624-8,927-4,530
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối102,084125,512202,45483,813-18,19913,641-3,189-21,786-26,857-60,346-15,506-7679,455-19,021-92,7932,5965,584-4,11528012
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư36,736131,422160,484166,748356,714158,54131,862-22,034110,02228,00720,03772,780293-2,938-4,062-1,233-1,561
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác48,728-22,207-134,53321,814-39,2594,2103,963261,2436,353150,206-7,252-5,92556,65621,38522,4494,7108,3081,25931,411-1,543
Thu nhập từ hoạt động khác270,25267,66982,28659,23860,822120,308146,9041,064,822146,938165,87023,1521,29796,15123,91023,2785,6168,8731,32133,69222,834
Chi phí hoạt động khác-221,524-89,876-216,819-37,424-100,081-116,098-142,941-803,579-140,585-15,664-30,404-7,222-39,495-2,524-829-906-566-62-2,281-24,377
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần2,8753,5404,2939209902,14872,40560,8573,601
Chi phí hoạt động-2,043,777-3,392,048-1,238,721-1,027,681-950,593-802,677-862,619-999,842-959,550-863,133-655,265-604,431-618,141-650,494-394,385-275,171-201,093-180,191-105,563
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng703,956-4,864,546-519,569309,313751,514852,246379,170224,175265,656211,156111,39259,14848,40591,735291,496251,266271,37390,557108,76428,651
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-702,387-263,544-146,950-308,075-749,204-848,508-324,129-136,345-234,912-197,608-103,919-49,397-24,485-88,345-69,484-41,919-81,555-16,517-5,327
Tổng lợi nhuận trước thuế1,569-5,128,090-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,5487,4739,75123,9213,390222,012209,348189,81874,040103,43728,651
Chi phí thuế TNDN-1,491-848-3,037-1,230-910-2,526-11,899-51,590-8,789-2,709-983-1,616-5,467-1,216-55,811-52,434-47,402-16,895-28,704-7,825
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-1,491-848-3,037-1,230-910-2,526-11,899-51,590-8,789-2,709-983-1,616-5,467-1,216-55,811-52,434-47,402-16,895-28,704-7,825
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp78-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,8396,4908,13418,4542,174166,201156,914142,41657,14574,73320,826
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi78-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,8396,4908,13418,4542,174166,201156,914142,41657,14574,73320,826

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |