Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

11.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần423,634685,225757,676504,861-2,550,969274,230272,938221,608-20,6277,040211,221259,595480,904-2,134193,037259,970171,141439,391253,803394,884
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự2,215,9242,445,4222,274,8611,841,152-1,285,2251,435,3671,355,1391,423,4101,434,3611,520,2971,729,9201,749,0411,573,109988,9791,072,3941,128,8121,178,0411,492,4231,321,2791,550,772
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1,792,290-1,760,197-1,517,185-1,336,291-1,265,744-1,161,137-1,082,201-1,201,802-1,454,988-1,513,257-1,518,699-1,489,446-1,092,205-991,113-879,357-868,842-1,006,900-1,053,032-1,067,476-1,155,888
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ28,24062,11669,17329,26012,10513,23043,4946,13911,7009,51612,661-359-2,05224,15326,02784,71442,28112,25076,45612,645
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ86,626106,547112,10358,09846,86225,81766,01626,74330,76321,29026,38823,90933,25451,77963,581126,41673,47135,847100,26633,821
Chi phí hoạt động dịch vụ-58,386-44,431-42,930-28,838-34,757-12,587-22,522-20,604-19,063-11,774-13,727-24,268-35,306-27,626-37,554-41,702-31,190-23,597-23,810-21,176
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối22,92148545,20133,47734,16338,00629,18924,15435,43651,98452,91662,11875,55211,5801,511-4,830-21,301-863853,880
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư10015518,62917,8524,8814,31653,67768,5488,749101,19050,3082372,93924,20579,08160,523269,02154,62013,27019,803
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác10,30812,85012,81712,753-25,1362,8167,750-7,637-45,294-50,172-27,079-11,9887,5623,2117,3993,64225,052-48,674-9,233-6,404
Thu nhập từ hoạt động khác19,302144,99915,96689,98511,7406,42244,2785,22934,82425,60915,0836,77017,50210,56411,81019,36226,03018,2648,5747,954
Chi phí hoạt động khác-8,994-132,149-3,149-77,232-36,876-3,606-36,528-12,866-80,118-75,781-42,162-18,758-9,940-7,353-4,411-15,720-978-66,938-17,807-14,358
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
Chi phí hoạt động-716,972-464,110-480,781-381,914-2,380,478-360,647-306,126-344,797-342,281-341,869-290,608-263,963-330,266-212,406-253,086-231,923-265,902-244,791-222,388-217,512
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-231,769296,721422,715216,289-4,905,434-28,049100,922-31,985-352,317-222,3119,41945,640234,639-151,39153,969172,096220,292211,933111,993207,296
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-420,877-105,398-111,216-64,896-165,012-36,779-51,839-9,914-83,629-21,901-1,290-40,130-53,527-47,526-60,398-146,624-423,513-132,098-13,321-180,272
Tổng lợi nhuận trước thuế-652,646191,323311,499151,393-5,070,446-64,82849,083-41,899-435,946-244,2128,1295,510181,112-198,917-6,42925,472-203,22179,83598,67227,024
Chi phí thuế TNDN671-1,501-35-626895-597-1,146-263447-2,119-1,102-1492,7281,285-5,09440,196-15,967-19,734-5,405
Chi phí thuế thu nhập hiện hành671-1,501-35-626895-597-1,146-263447-2,119-1,102-1492,7281,285-5,09440,196-15,967-19,734-5,405
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-651,975189,822311,464150,767-5,069,551-65,42547,937-41,899-436,209-243,7656,0104,408180,963-196,189-5,14420,378-163,02563,86878,93821,619
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi-651,975189,822311,464150,767-5,069,551-65,42547,937-41,899-436,209-243,7656,0104,408180,963-196,189-5,14420,378-163,02563,86878,93821,619

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |