Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

11.10
-0.10
(-0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.20
11.30
10.90
63,400
9.0K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
5,714 Bi
560 Mi
294,615
12.9 - 8.4
103,818 Bi
5,035 Bi
2,061.8%
4.63%
1,989 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 1,800 11.30 11,800
11.00 26,500 11.40 15,300
10.90 7,600 11.50 22,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.80 (-0.60) 23.6%
BID 40.75 (-0.95) 11.9%
CTG 34.30 (-0.80) 10.0%
TCB 30.00 (-1.10) 9.4%
MBB 26.25 (-0.55) 7.1%
VPB 25.75 (-0.70) 6.6%
ACB 23.15 (-0.05) 5.3%
LPB 41.10 (-0.60) 4.7%
HDB 25.70 (-0.05) 3.7%
STB 65.70 (-0.60) 3.6%
SSB 16.55 (-0.05) 2.6%
VIB 16.65 (-0.40) 2.6%
SHB 14.95 (0.20) 2.5%
TPB 16.05 (-0.40) 1.8%
EIB 22.55 (0.10) 1.8%
MSB 11.25 (-0.20) 1.4%
OCB 10.70 (-0.15) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.20 0.20 100 100
09:16 11.10 0.10 400 500
09:23 11 0 2,000 2,500
09:24 11 0 1,500 4,000
09:28 11 0 400 4,400
09:29 10.90 -0.10 200 4,600
09:37 10.90 -0.10 100 4,700
09:39 10.90 -0.10 8,000 12,700
09:41 10.90 -0.10 100 12,800
09:56 11 0 500 13,300
09:59 11.10 0.10 6,700 20,000
10:10 11 0 200 20,200
10:13 11.10 0.10 1,000 21,200
10:14 11.10 0.10 4,000 25,200
10:24 11.30 0.30 5,500 30,700
10:25 11.30 0.30 2,000 32,700
10:26 11.30 0.30 100 32,800
10:36 11.30 0.30 100 32,900
10:37 11.30 0.30 1,000 33,900
10:51 11.30 0.30 100 34,000
10:55 11.10 0.10 300 34,300
10:58 11.20 0.20 200 34,500
11:10 11.10 0.10 100 34,600
11:14 11.10 0.10 700 35,300
11:15 11.10 0.10 1,000 36,300
11:16 11.10 0.10 500 36,800
11:23 11.20 0.20 100 36,900
11:24 11.10 0.10 100 37,000
13:10 11.10 0.10 3,400 40,400
13:26 11 0 200 40,600
13:33 11.10 0.10 9,000 49,600
13:36 11.20 0.20 8,200 57,800
13:37 11.30 0.30 1,500 59,300
13:41 11.30 0.30 3,000 62,300
14:10 11.30 0.30 200 62,500
14:13 11.30 0.30 200 62,700
14:23 11.10 0.10 500 63,200
14:26 11.10 0.10 200 63,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (3.56) 0% 0 (0.01) 0%
2017 0 (4.44) 0% 0 (0.02) 0%
2018 0 (4.74) 0% 0 (0.04) 0%
2019 0 (5.29) 0% 0 (0.04) 0%
2020 0 (5.96) 0% 0 (0.00) 0%
2021 0 (5.54) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,215,9242,445,4222,274,8611,841,1528,777,3592,928,6916,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,013
Tổng lợi nhuận trước thuế-652,646191,323311,499151,3931,569-5,128,090-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,548
Lợi nhuận sau thuế -651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Tổng tài sản96,249,49989,847,24273,782,68589,601,24080,394,02272,422,17071,841,56669,011,008
Tổng nợ91,154,82784,083,01469,518,46585,338,42076,087,35069,189,40468,623,42465,782,844
Vốn chủ sở hữu5,094,6725,764,2284,264,2204,262,8204,306,6723,232,7663,218,1423,228,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |