Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

11.70
-0.20
(-1.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.80
11.90
11.60
233,800
9.0K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
5,714 Bi
560 Mi
294,615
12.9 - 8.4
103,818 Bi
5,035 Bi
2,061.8%
4.63%
1,989 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 40,500 11.70 34,800
11.50 51,200 11.80 63,800
11.40 10,000 11.90 29,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,500 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 58.20 (-0.80) 23.6%
BID 35.60 (-0.75) 11.9%
CTG 29.95 (-0.60) 10.0%
TCB 31.60 (-0.80) 9.4%
MBB 19.75 (-0.35) 7.1%
VPB 26.95 (-0.55) 6.6%
ACB 22.05 (-0.35) 5.3%
LPB 46.70 (-1.45) 4.7%
HDB 26.80 (-0.65) 3.7%
STB 77.30 (-0.70) 3.6%
SSB 18.30 (0.30) 2.6%
VIB 13.25 (-0.45) 2.6%
SHB 11.55 (-0.20) 2.5%
TPB 14.15 (-0.30) 1.8%
EIB 16.80 (-0.05) 1.8%
MSB 12.95 (0.00) 1.4%
OCB 10.20 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.80 -0.10 1,000 1,000
09:16 11.80 -0.10 100 1,100
09:17 11.90 0 100 1,200
09:26 11.70 -0.20 400 1,600
09:27 11.90 0 2,500 4,100
09:45 11.80 -0.10 1,500 5,600
09:46 11.70 -0.20 300 5,900
09:47 11.80 -0.10 3,300 9,200
09:48 11.80 -0.10 5,100 14,300
09:55 11.70 -0.20 100 14,400
09:59 11.70 -0.20 7,600 22,000
10:10 11.70 -0.20 12,800 34,800
10:11 11.70 -0.20 11,000 45,800
10:16 11.70 -0.20 100 45,900
10:21 11.70 -0.20 7,000 52,900
10:33 11.70 -0.20 700 53,600
10:44 11.80 -0.10 1,000 54,600
10:46 11.80 -0.10 1,000 55,600
10:55 11.80 -0.10 500 56,100
10:58 11.70 -0.20 2,000 58,100
10:59 11.70 -0.20 3,500 61,600
11:11 11.70 -0.20 26,000 87,600
11:13 11.70 -0.20 1,000 88,600
11:17 11.70 -0.20 1,000 89,600
11:22 11.70 -0.20 1,000 90,600
11:29 11.70 -0.20 17,500 108,100
11:30 11.70 -0.20 4,000 112,100
11:31 11.70 -0.20 600 112,700
13:10 11.60 -0.30 1,300 114,000
13:11 11.70 -0.20 5,000 119,000
13:15 11.70 -0.20 1,000 120,000
13:16 11.70 -0.20 2,000 122,000
13:17 11.70 -0.20 500 122,500
13:20 11.80 -0.10 200 122,700
13:39 11.70 -0.20 500 123,200
13:41 11.70 -0.20 1,500 124,700
13:43 11.70 -0.20 1,000 125,700
13:46 11.70 -0.20 10,400 136,100
13:47 11.70 -0.20 200 136,300
13:48 11.70 -0.20 200 136,500
13:57 11.70 -0.20 3,000 139,500
14:10 11.80 -0.10 20,300 159,800
14:11 11.70 -0.20 2,000 161,800
14:13 11.70 -0.20 3,500 165,300
14:14 11.70 -0.20 1,000 166,300
14:16 11.60 -0.30 10,000 176,300
14:17 11.70 -0.20 5,000 181,300
14:18 11.70 -0.20 5,000 186,300
14:22 11.70 -0.20 200 186,500
14:23 11.60 -0.30 10,000 196,500
14:24 11.60 -0.30 14,100 210,600
14:28 11.70 -0.20 3,200 213,800
14:30 11.70 -0.20 300 214,100
14:31 11.70 -0.20 1,600 215,700
14:33 11.60 -0.30 100 215,800
14:48 11.70 -0.20 18,000 233,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (3.56) 0% 0 (0.01) 0%
2017 0 (4.44) 0% 0 (0.02) 0%
2018 0 (4.74) 0% 0 (0.04) 0%
2019 0 (5.29) 0% 0 (0.04) 0%
2020 0 (5.96) 0% 0 (0.00) 0%
2021 0 (5.54) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,215,9242,445,4222,274,8611,841,1528,777,3592,928,6916,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,013
Tổng lợi nhuận trước thuế-652,646191,323311,499151,3931,569-5,128,090-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,548
Lợi nhuận sau thuế -651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Tổng tài sản96,249,49989,847,24273,782,68589,601,24080,394,02272,422,17071,841,56669,011,008
Tổng nợ91,154,82784,083,01469,518,46585,338,42076,087,35069,189,40468,623,42465,782,844
Vốn chủ sở hữu5,094,6725,764,2284,264,2204,262,8204,306,6723,232,7663,218,1423,228,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |