Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

9.50
-0.10
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.60
9.70
9.70
9.30
225,900
9.0k
0k
0 lần
1.1 lần
0% # 0%
1.7
5,377 tỷ
560 triệu
339,726
16.4 - 8.9
91,347 tỷ
5,053 tỷ
1,807.9%
5.24%
2,107 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 6,300 9.50 600
9.30 86,900 9.60 24,800
9.20 10,800 9.70 83,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,100 38,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 87.50 (-0.20) 25.6%
BID 46.00 (-1.70) 14.2%
CTG 32.40 (-1.25) 9.5%
VPB 18.40 (-0.40) 7.8%
MBB 23.90 (-1.30) 7.0%
ACB 24.00 (-0.75) 5.8%
TCB 23.05 (-0.60) 4.4%
LPB 31.75 (0.00) 4.2%
HDB 25.05 (-0.25) 3.8%
STB 29.00 (-1.00) 3.0%
VIB 21.10 (-0.25) 2.8%
SSB 21.45 (0.30) 2.8%
TPB 17.75 (-0.85) 2.1%
SHB 11.00 (-0.20) 2.1%
EIB 17.95 (-0.40) 1.7%
OCB 14.50 (-0.70) 1.6%
MSB 14.45 (-0.55) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.70 0.10 5,300 5,300
09:12 9.50 -0.10 400 5,700
09:36 9.60 0 500 6,200
09:37 9.60 0 4,500 10,700
09:46 9.60 0 300 11,000
09:47 9.60 0 800 11,800
09:50 9.60 0 1,000 12,800
09:53 9.50 -0.10 7,000 19,800
10:10 9.60 0 100 19,900
10:29 9.60 0 1,800 21,700
10:40 9.60 0 100 21,800
11:10 9.60 0 2,700 24,500
11:15 9.50 -0.10 10,300 34,800
11:27 9.50 -0.10 4,300 39,100
11:29 9.50 -0.10 600 39,700
13:15 9.50 -0.10 100 39,800
13:16 9.50 -0.10 800 40,600
13:17 9.40 -0.20 51,400 92,000
13:19 9.40 -0.20 7,200 99,200
13:25 9.50 -0.10 2,000 101,200
13:26 9.50 -0.10 400 101,600
13:32 9.50 -0.10 1,000 102,600
13:38 9.40 -0.20 8,800 111,400
13:39 9.30 -0.30 7,600 119,000
13:43 9.40 -0.20 100 119,100
13:44 9.40 -0.20 4,000 123,100
13:45 9.30 -0.30 700 123,800
13:46 9.40 -0.20 2,600 126,400
13:47 9.30 -0.30 6,200 132,600
13:48 9.40 -0.20 100 132,700
13:49 9.40 -0.20 11,400 144,100
13:51 9.40 -0.20 6,200 150,300
13:53 9.40 -0.20 600 150,900
13:57 9.50 -0.10 2,800 153,700
14:10 9.50 -0.10 1,000 154,700
14:12 9.50 -0.10 100 154,800
14:13 9.50 -0.10 3,500 158,300
14:18 9.50 -0.10 3,300 161,600
14:19 9.50 -0.10 2,700 164,300
14:21 9.40 -0.20 6,800 171,100
14:22 9.30 -0.30 10,500 181,600
14:24 9.30 -0.30 16,100 197,700
14:25 9.40 -0.20 100 197,800
14:26 9.40 -0.20 100 197,900
14:28 9.40 -0.20 1,800 199,700
14:29 9.40 -0.20 5,200 204,900
14:45 9.50 -0.10 21,000 225,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (3.56) 0% 0 (0.01) 0%
2017 0 (4.44) 0% 0 (0.02) 0%
2018 0 (4.74) 0% 0 (0.04) 0%
2019 0 (5.29) 0% 0 (0.04) 0%
2020 0 (5.96) 0% 0 (0.00) 0%
2021 0 (5.54) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,423,4101,434,3611,520,2971,729,9206,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,0132,751,2842,454,329
Tổng lợi nhuận trước thuế-41,899-435,946-244,2128,129-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,5487,4739,751
Lợi nhuận sau thuế -41,899-436,209-243,7656,010-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,8396,4908,134
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,899-436,209-243,7656,010-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,8396,4908,134
Tổng tài sản96,400,22296,249,49991,600,18984,616,07696,249,49989,847,24273,782,68589,601,24080,394,02272,422,17071,841,56669,011,00848,230,00236,837,069
Tổng nợ91,347,44991,154,82786,069,30878,841,43091,154,82784,083,01469,518,46585,338,42076,087,35069,189,40468,623,42465,782,84445,012,67733,625,397
Vốn chủ sở hữu5,052,7735,094,6725,530,8815,774,6465,094,6725,764,2284,264,2204,262,8204,306,6723,232,7663,218,1423,228,1643,217,3253,211,672


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc