CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam (ppe)

11.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh141,67567,8934,6281,2065,3791,860769
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2111069021,022
3. Doanh thu thuần (1)-(2)141,46367,7873,7261,2064,3571,860769
4. Giá vốn hàng bán139,45766,8233,6771,2034,3091,4521,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,00796450348408-431
6. Doanh thu hoạt động tài chính205330928125263121357044324325336344
7. Chi phí tài chính1891836712019014
-Trong đó: Chi phí lãi vay189141527193
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh465
9. Chi phí bán hàng17599
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50560912582174209841556593967667215126
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,811309-5180-289351-5840126232229260277193-557
12. Thu nhập khác3,0811895
13. Chi phí khác39121
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,0421895-1-2-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,811309-51802,753540-5440125232228260277193-557
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành293125-13655120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)294125-13655120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,517184-41442,202520-5440125232228260277193-557
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát353150
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,16534-41442,202520-5440125232228260277193-557

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |