CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam (ppe)

12.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
11.30
12.50
11.30
300
7.1K
1.5K
10x
2.2x
18% # 22%
1.1
31 Bi
2 Mi
1,074
16.2 - 9.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 12.50 400
0 13.70 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:18 11.30 -1.20 100 100
13:19 12.50 0 200 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 131.80 (0.00) 0% 1.83 (-0.00) -0%
2017 46.05 (0.00) 0% 0.94 (-0.00) -0%
2018 12.53 (0.01) 0% 0.52 (0.00) 0%
2019 13.82 (0.00) 0% 1.35 (-0.00) -0%
2020 20 (0.06) 0% 1 (0.00) 0%
2021 70 (0.01) 0% 0.17 (0.00) 0%
2022 125 (0.00) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV141,67567,893209,5675,8345,3791,8005,35264,8431,5037,7343681,837
Tổng lợi nhuận trước thuế1,811309-51802,2963,6407441,864675154-3,293942-3,968-4,762
Lợi nhuận sau thuế 1,517184-41441,8423,0697441,864675154-3,293942-3,968-4,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,16534-41441,3393,0697441,864675154-3,293942-3,968-4,769
Tổng tài sản42,10523,70915,76447,66342,10516,77716,10818,32418,23348,92213,44219,57715,74120,119
Tổng nợ8,6587,2291,39633,2918,6582,5494,9497,9099,68241,0465,7208,5625,6685,431
Vốn chủ sở hữu33,44616,48114,36814,37233,44614,22811,15910,4158,5517,8767,72211,01510,07314,688


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |