CTCP Procimex Việt Nam (pro)

13.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,45723,29917,10412,94013,25122,435
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,45723,29917,10412,94013,25122,435
4. Giá vốn hàng bán28,65418,63012,3148,5008,61314,092
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,8024,6694,7904,4404,6388,343
6. Doanh thu hoạt động tài chính10811-94259
7. Chi phí tài chính1345337
-Trong đó: Chi phí lãi vay1345337
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh207159247-7,150
9. Chi phí bán hàng1428180
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9233,1092,9632,7024,2843,725
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,0511,5611,7921,887643-2,653
12. Thu nhập khác2252424
13. Chi phí khác42613355769
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-426-133-5562524-45
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,4771,4271,2361,913667-2,698
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành230327
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19191919428
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1924920224415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,4971,1781,2161,891623-2,713
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,4971,1781,2161,891623-2,713

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |