CTCP Procimex Việt Nam (pro)

13.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
13.90
13.90
13.90
0
15.3K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.8
16 Bi
3 Mi
1,459
9.1 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 11.90 2,000
0 15.90 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 25.68 (0.03) 0% 4.66 (0.00) 0%
2018 34.12 (0.04) 0% 2 (0.00) 0%
2019 44 (0.02) 0% 5 (-0.00) -0%
2020 21.07 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2021 3 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%
2022 13 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 18 (0) 0% 1.90 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV30,45723,29917,10412,94013,25122,435
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,4771,4271,2361,913667-2,698
Lợi nhuận sau thuế -3,4971,1781,2161,891623-2,713
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,4971,1781,2161,891623-2,713
Tổng tài sản52,74554,25950,78550,07652,74554,25950,78550,07648,35449,48154,04737,24150,98546,730
Tổng nợ6,9784,9962,7002,5976,9784,9962,7002,5972,6224,23422,3329,3784,7974,212
Vốn chủ sở hữu45,76749,26348,08547,47945,76749,26348,08547,47945,73245,24731,71527,86446,18742,518


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |