CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung (pxm)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6376531,3832,0351,5551,5283,2475,7894,86523,02710,59051,82283,539200,146926,223470,970211,852136,531
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6376531,3832,0351,5551,5283,2475,7894,86523,02710,59051,82283,539200,146926,223470,970211,852136,531
4. Giá vốn hàng bán5074574151,1321,0628992,1414,8605,30524,2668,770103,725176,158224,917825,271405,599187,183121,688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1301969689034936291,106928-440-1,2391,820-51,902-92,619-24,770100,95265,37024,67014,843
6. Doanh thu hoạt động tài chính111,7178252548692,1242,929392988
7. Chi phí tài chính18,42418,42818,41718,43218,43218,52918,61218,76921,69922,06622,15823,42216,69546,72743,53319,7941,8771,767
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,42418,42818,41718,43218,43218,52918,61219,22321,64621,64922,15823,42215,53345,17243,34119,5911,8761,767
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,9082,5005,036
9. Chi phí bán hàng96778779479510
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0331,0102,4202,3101,1931,3334,8986,02435,87142,5807,71312,16634,90637,42937,41418,88511,3247,245
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,326-19,242-19,867-19,839-19,132-19,234-22,404-22,148-58,002-65,884-28,046-87,465-143,231-107,14526,37228,82511,8606,809
12. Thu nhập khác1,1174669622,7081,3939619,8295892,4928,095122,6789685,3721,25545539
13. Chi phí khác1361844743429321606584244801,4894,31110,553131,2623,4783,14156538511
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-136933-8-342302,5487365379,349-901-1,820-2,458-8,584-2,5092,2316917028
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-19,462-18,308-19,875-20,181-19,101-16,686-21,668-21,611-48,652-66,785-29,866-89,923-151,815-109,65528,60329,51611,9306,837
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3316,0737,3792,018959
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3316,0737,3792,018959
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,462-18,308-19,875-20,181-19,101-16,686-21,668-21,611-48,652-67,116-29,866-89,923-151,815-109,65522,53022,1379,9125,878
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-19,462-18,308-19,875-20,181-19,101-16,686-21,668-21,611-48,652-67,116-29,866-89,923-151,815-109,65522,53022,1379,9125,878

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |