| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 7,499 | 13,635 | 5,027 | 30,776 | 18,092 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 6,783 | 17,388 | 8,563 | 25,343 | 14,925 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 716 | -3,753 | -3,536 | 5,433 | 3,168 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 24 | 9 | 12 | 5 |
| 7. Chi phí tài chính | 546 | 525 | 696 | 453 | 267 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 546 | 525 | 610 | 370 | 367 |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,818 | 2,665 | 3,377 | 3,110 | 2,602 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,644 | -6,919 | -7,601 | 1,882 | 303 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,825 | -7,125 | -6,501 | 734 | 303 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -1,825 | -7,125 | -6,501 | 203 | 303 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -1,825 | -7,125 | -6,501 | 203 | 303 |