CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn (sgt)

15.40
0.10
(0.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh572,600237,322181,229866,466998,104486,521251,201109,638556,032270,770388,48393,383675,006203,579164,942410,668431,135116,18878,31780,940
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)572,600237,322181,229866,466998,104486,521251,201109,638556,032270,770388,48393,383675,006203,579164,942410,668431,135116,18878,31780,940
4. Giá vốn hàng bán346,214147,807107,994369,676667,084386,110227,20954,725434,987235,506328,21251,490629,859168,908142,711170,792346,59484,19336,10951,883
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)226,38689,51673,235496,790331,019100,41023,99254,913121,04535,26460,27041,89245,14634,67122,231239,87684,54131,99542,20829,056
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,5616,5507,3924,6685,4842,83043,1173,1326,6434,5746,3635,9755,7704,90718,5435,1315,4085,1946,9412,794
7. Chi phí tài chính144,06546,88520,17827,610100,97325,10030,81114,03534,62815,43921,32117,33824,60614,56275,28316,31816,19111,77113,1773,936
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,71426,78819,98617,074100,87619,73925,36314,03532,29015,44120,94717,70124,59414,59818,49716,31816,19110,91412,2424,417
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3951,3043,5253,1612,5041481,4721,988871,7153,3471,676-9,8136,3285,3443,197-4,1493,1751,820-26
9. Chi phí bán hàng4,0292,3004282,2439,1951,5194592952,0664027361,6865,7866425,5258511,5333,6708163,390
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,05030,52647,87228,89569,98439,93327,14222,41653,71618,47619,90623,50838,65620,89818,02118,31917,21715,57824,04611,515
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,40917,65815,674445,871158,85436,83610,16923,28737,3647,23728,0177,012-27,9469,803-52,712212,71650,8599,34512,92912,984
12. Thu nhập khác4,1717929144,63712,860171,0763461,87518264922117569189102326421940
13. Chi phí khác1,431111-1,1222,5887565,7281,08711,951-14918391,7521943,3931,4791,78429483892
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,7406812,0362,04912,104-5,710-11-11,6061,876-308-19022-1,635374-3,204-1,377-1,458-252-820-52
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,14918,33917,710447,920170,95931,12610,15811,68139,2406,92927,8277,034-29,58110,178-55,916211,33949,4019,09312,11012,932
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành40,73914,53511,86196,86163,57115,5331,0407,18617,8954,37711,0042,237-3,5323,3798,51922,8569,3943,3481,8191,783
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,1639983,360-2213,7691,183967-766100-766406-766-1010-89-657
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)42,90215,53315,22096,63967,34016,7162,0086,42017,8954,37711,1041,471-3,5323,3798,92522,0909,3843,3581,7291,126
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,2472,8062,489351,280103,61914,4098,1515,26121,3452,55116,7235,563-26,0496,799-64,840189,24940,0175,73610,38011,806
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát684-1,726-870-3,7381,453-1,952-1,255-803-2532,0272,256-1,099-1,380385-23-516-114735855
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,5644,5323,360355,018102,16616,3619,4066,06421,59852414,4676,662-24,6686,414-64,817189,76540,0175,8509,64510,951

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |