CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung (spd)

8.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh209,403222,088203,578190,374211,376179,440172,091162,598217,124200,104185,670150,476207,956218,443267,260210,595263,741168,847289,915136,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1052717115212391,1333916952,86529301436649015
3. Doanh thu thuần (1)-(2)209,298222,086203,571190,374211,205179,425172,088162,597216,885198,971185,631150,307207,950215,578267,232210,565263,598168,780289,425136,839
4. Giá vốn hàng bán188,849204,071184,340175,832190,066164,975152,717148,163201,807178,915170,115134,571189,512195,730240,843192,226242,806156,538270,490123,835
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,44918,01519,23114,54221,13914,45019,37214,43415,07920,05715,51715,73518,43919,84826,38818,33820,79212,24218,93513,003
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9922,6918132,5431,2984,7151,215283,0291332,0663,8926,7891,4935801,8568091,7701,529343
7. Chi phí tài chính2,8482,3003,5125,1884,6723,4454,9613,9304,2305,7514,4845,7767,1864,1293,7493,3963,9123,6672,9552,616
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8472,3002,8943,0683,3703,4453,7043,1824,0563,8524,2803,9524,2754,1293,7343,3223,6313,6672,9602,611
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,9174,1513,8953,6614,0483,7123,9863,4984,2834,1323,6203,8705,8346,4257,9165,5255,0733,2295,2122,716
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,12710,04310,0499,2447,9979,8079,2418,8969,3819,6009,45210,19112,2499,92912,1358,76113,4126,6439,3297,547
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,5504,2112,588-1,0085,7202,2012,399-1,86221370726-210-408573,1692,512-7954732,967467
12. Thu nhập khác59515459979821341,473176464751524101233555151108
13. Chi phí khác383461601153118101702,07321928875982120
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-38-287-155153-93861-9321-36-60117444546352426233545-67187
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,5123,9242,433-8555,6273,0622,305-1,8421771061992364221,3813,1952,512-5621,0182,297555
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,3505765848042,062
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,3505765848042,062
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1613,3481,850-8554,8233,0622,305-1,8421771061992364221,3813,1952,512-5621,018235555
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1613,3481,850-8554,8233,0622,305-1,8421771061992364221,3813,1952,512-5621,018235555

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |