CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 386 (ta3)

7.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh142,705183,776166,561160,833188,177
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)142,705183,776166,561160,833188,177
4. Giá vốn hàng bán137,293176,155158,738154,285179,846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,4117,6227,8236,5498,331
6. Doanh thu hoạt động tài chính20161285249203
7. Chi phí tài chính265584579
-Trong đó: Chi phí lãi vay265584579
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,106619983598233
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8914,4935,3574,6776,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4342,6451,7131,439860
12. Thu nhập khác186242250790450
13. Chi phí khác17191100588299
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15151150203151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4492,7961,8631,6421,010
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành90573261230202
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)90573261230202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3592,2231,6011,412808
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3592,2231,6011,412808

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |