| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 353,149 | 333,182 | 320,044 | 307,191 | 263,776 | 238,352 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 353,149 | 333,182 | 320,044 | 307,191 | 263,776 | 238,352 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 324,138 | 303,302 | 294,728 | 284,169 | 235,689 | 215,990 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 29,011 | 29,880 | 25,316 | 23,022 | 28,087 | 22,362 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 5 | 4 | 5 | 4 | 3 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,365 | 1,903 | 1,726 | 1,343 | 1,167 | 1,312 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,365 | 1,903 | 1,726 | 1,343 | 1,167 | 1,312 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 11,464 | 12,849 | 10,192 | 8,719 | 10,818 | 10,041 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,361 | 11,590 | 10,834 | 10,834 | 12,068 | 8,823 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,826 | 3,542 | 2,568 | 2,131 | 4,039 | 2,190 |
| 12. Thu nhập khác | 8 | 244 | 338 | 387 | 30 | 378 |
| 13. Chi phí khác | | 24 | 1 | 32 | | 16 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 8 | 220 | 337 | 355 | 30 | 363 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,834 | 3,762 | 2,905 | 2,486 | 4,068 | 2,553 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 812 | 935 | 611 | 630 | 716 | 675 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 812 | 935 | 611 | 630 | 716 | 675 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,022 | 2,827 | 2,294 | 1,856 | 3,353 | 1,877 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,022 | 2,827 | 2,294 | 1,856 | 3,353 | 1,877 |