CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI (tb8)

16
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh353,149333,182320,044307,191263,776238,352
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)353,149333,182320,044307,191263,776238,352
4. Giá vốn hàng bán324,138303,302294,728284,169235,689215,990
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,01129,88025,31623,02228,08722,362
6. Doanh thu hoạt động tài chính554543
7. Chi phí tài chính1,3651,9031,7261,3431,1671,312
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3651,9031,7261,3431,1671,312
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,46412,84910,1928,71910,81810,041
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,36111,59010,83410,83412,0688,823
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,8263,5422,5682,1314,0392,190
12. Thu nhập khác824433838730378
13. Chi phí khác2413216
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)822033735530363
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8343,7622,9052,4864,0682,553
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành812935611630716675
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)812935611630716675
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,0222,8272,2941,8563,3531,877
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,0222,8272,2941,8563,3531,877

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |