CTCP Tô Châu (tcj)

3.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,09110,22652,34692,095163,73886,314
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1331,4451,392
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,0919,09350,90190,703163,73886,314
4. Giá vốn hàng bán9,2417,69663,18496,170146,63179,607
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,1501,398-12,283-5,46717,1086,707
6. Doanh thu hoạt động tài chính798610147125163
7. Chi phí tài chính14231105125332
-Trong đó: Chi phí lãi vay1332
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5705352,5132,7362,057
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,4693,6315,7738,84711,4509,585
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,541-2,759-18,613-16,7862,922-5,104
12. Thu nhập khác6363,89510933453,3133,264
13. Chi phí khác6028114,445691,979
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)343,084-4,33526553,3131,284
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,507326-22,948-16,52156,235-3,820
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành705
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)705
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,507326-22,948-16,52155,530-3,820
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,507326-22,948-16,52155,530-3,820

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |