CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL (tds)

8.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh697,056663,198549,250401,522429,361387,093344,920341,159498,954327,414222,786348,975325,119411,761360,543756,443670,305403,465658,216604,367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,7765851,1443294691,9921,1422,3481,025429193461035,2912,8252,2384,4321,7503,2152,997
3. Doanh thu thuần (1)-(2)693,280662,613548,107401,193428,892385,101343,778338,811497,928326,984222,767348,629325,017406,470357,718754,205665,872401,715655,001601,369
4. Giá vốn hàng bán675,433649,287534,670384,482409,435381,572338,773326,800479,001317,469220,242331,341302,680427,138360,195727,145637,173396,923616,281566,095
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,84713,32613,43716,71119,4573,5295,00412,01118,9279,5162,52517,28822,337-20,668-2,47727,06028,6994,79238,72035,274
6. Doanh thu hoạt động tài chính5181,3272,3541,1752,3648331,0307516502652571,0283062982001604202151,027299
7. Chi phí tài chính798661101341271433987501,0642,2912,71099188160086117
-Trong đó: Chi phí lãi vay4396431912501,0612,2881,683885553502464
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,5475,8703,8333,0793,3872,9603,0712,8403,9462,2661,2761,7941,9812,4472,2154,0302,8572,4033,1223,122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,37010,3438,49311,9717,7847,9559,48810,3365,8597,5066,51811,0132,4804,383-4,71512,13027,3962,648-5,29515,883
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)650-1,6263,3552,70110,522-6,566-6,525-4179,7715-5,9995,46017,118-29,491-2,48710,068-2,015-64441,83316,451
12. Thu nhập khác1283,60823,8752,193366,10316967
13. Chi phí khác8105543141,2123292317
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1203,608-1033,875-5432,17936-1,2126,10316-32875-317
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7701,9833,3552,70110,419-6,566-6,5253,4589,771-537-3,8205,49615,906-23,388-2,48710,084-2,047-64442,70816,134
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành187403767540267-6986982,302-46-1,0601,1061,085-1,522-5012,023-4898,5673,297
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)187403767540267-6986982,302-46-1,0601,1061,085-1,522-5012,023-4898,5673,297
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5831,5802,5882,16110,153-6,566-5,8262,7607,470-492-2,7604,39014,820-21,866-1,9868,061-1,558-64434,14112,837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5831,5802,5882,16110,153-6,566-5,8262,7607,470-492-2,7604,39014,820-21,866-1,9868,061-1,558-64434,14112,837

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |