CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL (tds)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.30
8.40
7.90
16,700
17.4K
0.0K
212.5x
0.5x
0% # 0%
2.3
104 Bi
12 Mi
23,703
26.0 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 200 8.40 200
8.00 1,700 8.50 500
7.90 3,600 8.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 89.5%
HSG 15.95 (-0.10) 4.9%
NKG 14.35 (0.05) 3.0%
TVN 8.50 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.30 -0.10 200 200
09:17 8.20 -0.20 400 600
09:36 8.10 -0.30 3,400 4,000
09:42 8 -0.40 100 4,100
09:45 7.90 -0.50 10,600 14,700
09:46 7.90 -0.50 1,800 16,500
11:19 8 -0.40 100 16,600
13:42 8.40 0 100 16,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.71) 0% 19.50 (0.03) 0%
2017 1,680 (2.04) 0% 28.35 (0.07) 0%
2018 0 (2.49) 0% 50 (0.03) 0%
2019 0 (2.12) 0% 24 (0.03) 0%
2020 0 (2.18) 0% 16.03 (0.02) 0%
2021 0 (2.34) 0% 16 (0.04) 0%
2022 0 (1.85) 0% 19.44 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV697,056663,198549,250401,5222,311,0261,502,5331,398,1291,853,8662,336,3522,176,9082,118,3772,488,8342,040,4961,711,638
Tổng lợi nhuận trước thuế7701,9833,3552,7018,81078710,91011556,15227,23336,77043,30690,64643,921
Lợi nhuận sau thuế 5831,5802,5882,1616,9125208,609-97044,77721,60929,37134,33672,13534,846
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5831,5802,5882,1616,9125208,609-97044,77721,60929,37134,33672,13534,846
Tổng tài sản415,786476,910429,027358,700415,786363,445423,424368,997567,506392,165480,441603,689420,796388,354
Tổng nợ195,854258,203211,899143,860195,854150,767123,68777,869270,070125,337207,246325,868154,558172,428
Vốn chủ sở hữu219,932218,708217,128214,840219,932212,679299,736291,128297,436266,829273,195277,821266,238215,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |