| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 637,938 | 510,716 | 675,971 | 624,601 | 597,182 | 321,759 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 577,889 | 480,184 | 580,303 | 537,522 | 519,496 | 303,848 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 60,039 | 30,531 | 95,668 | 87,079 | 77,349 | 17,614 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 910 | 759 | 434 | 456 | 395 | 471 |
| 7. Chi phí tài chính | 13,158 | 18,616 | 16,189 | 18,674 | 24,366 | 7,227 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 12,870 | 18,550 | 15,828 | 18,342 | 23,708 | 6,887 |
| 9. Chi phí bán hàng | 9,572 | 15,310 | 14,395 | 10,939 | 11,748 | 8,241 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22,535 | 16,647 | 27,359 | 20,404 | 20,422 | 16,151 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 15,684 | -19,282 | 38,159 | 37,518 | 21,208 | -13,534 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 4,692 | -33,381 | 36,208 | 29,568 | 11,175 | -15,523 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 4,692 | -33,668 | 28,684 | 24,291 | 11,175 | -15,523 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 4,692 | -33,668 | 28,684 | 24,291 | 11,175 | -15,523 |